| số nhiều | duskinesses |
duskiness effect
hiệu ứng hoàng hôn
duskiness tone
bầu không khí hoàng hôn
duskiness beauty
vẻ đẹp hoàng hôn
duskiness glow
ánh sáng hoàng hôn
duskiness ambiance
không khí hoàng hôn
duskiness hue
màu sắc hoàng hôn
duskiness charm
sự quyến rũ hoàng hôn
duskiness shade
bóng tối hoàng hôn
duskiness scene
khung cảnh hoàng hôn
duskiness landscape
phong cảnh hoàng hôn
the duskiness of the evening sky was breathtaking.
ánh hoàng hôn của bầu trời buổi tối thật tuyệt vời.
she loved the duskiness that enveloped the city at night.
Cô ấy yêu thích sự xám xịt bao trùm thành phố vào ban đêm.
there was a certain duskiness in his voice that intrigued her.
Có một sự xám xịt nhất định trong giọng nói của anh ấy khiến cô ấy tò mò.
the artist captured the duskiness of the landscape beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa vẻ xám xịt của phong cảnh một cách tuyệt đẹp.
as duskiness fell, the stars began to twinkle.
Khi bóng tối buông xuống, những ngôi sao bắt đầu lấp lánh.
she wore a dress that matched the duskiness of the twilight.
Cô ấy mặc một chiếc váy phù hợp với sự xám xịt của lúc hoàng hôn.
the duskiness of the forest added to its mystery.
Sự xám xịt của khu rừng càng làm tăng thêm sự bí ẩn của nó.
he felt a sense of calm in the duskiness of the room.
Anh cảm thấy một sự bình tĩnh trong sự xám xịt của căn phòng.
the duskiness of her makeup gave her a dramatic look.
Sự xám xịt của lớp trang điểm của cô ấy khiến cô ấy trông trở nên kịch tính.
they enjoyed a walk in the duskiness of the park.
Họ tận hưởng một buổi đi dạo trong sự xám xịt của công viên.
duskiness effect
hiệu ứng hoàng hôn
duskiness tone
bầu không khí hoàng hôn
duskiness beauty
vẻ đẹp hoàng hôn
duskiness glow
ánh sáng hoàng hôn
duskiness ambiance
không khí hoàng hôn
duskiness hue
màu sắc hoàng hôn
duskiness charm
sự quyến rũ hoàng hôn
duskiness shade
bóng tối hoàng hôn
duskiness scene
khung cảnh hoàng hôn
duskiness landscape
phong cảnh hoàng hôn
the duskiness of the evening sky was breathtaking.
ánh hoàng hôn của bầu trời buổi tối thật tuyệt vời.
she loved the duskiness that enveloped the city at night.
Cô ấy yêu thích sự xám xịt bao trùm thành phố vào ban đêm.
there was a certain duskiness in his voice that intrigued her.
Có một sự xám xịt nhất định trong giọng nói của anh ấy khiến cô ấy tò mò.
the artist captured the duskiness of the landscape beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa vẻ xám xịt của phong cảnh một cách tuyệt đẹp.
as duskiness fell, the stars began to twinkle.
Khi bóng tối buông xuống, những ngôi sao bắt đầu lấp lánh.
she wore a dress that matched the duskiness of the twilight.
Cô ấy mặc một chiếc váy phù hợp với sự xám xịt của lúc hoàng hôn.
the duskiness of the forest added to its mystery.
Sự xám xịt của khu rừng càng làm tăng thêm sự bí ẩn của nó.
he felt a sense of calm in the duskiness of the room.
Anh cảm thấy một sự bình tĩnh trong sự xám xịt của căn phòng.
the duskiness of her makeup gave her a dramatic look.
Sự xám xịt của lớp trang điểm của cô ấy khiến cô ấy trông trở nên kịch tính.
they enjoyed a walk in the duskiness of the park.
Họ tận hưởng một buổi đi dạo trong sự xám xịt của công viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay