dysentery

[Mỹ]/'dɪs(ə)nt(ə)rɪ/
[Anh]/'dɪsəntɛri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bệnh truyền nhiễm đặc trưng bởi viêm và loét đại tràng, thường gây tiêu chảy nặng với máu và chất nhầy.
Word Forms
số nhiềudysenteries

Cụm từ & Cách kết hợp

bacillary dysentery

viêm lỵ do vi khuẩn

amebic dysentery

bệnh lòi miệng

Câu ví dụ

He has been attacked with dysentery for three days.

Anh ấy đã bị kiết lỵ trong ba ngày.

Familiar with the etiology, infection passage and pathogenesis of tuberculosis, typhoid fever, bacillary dysentery and amoebiasis.

Làm quen với nguyên nhân bệnh học, đường lây nhiễm và bệnh sinh của lao, sốt thương hàn, kiết lỵ đại tràng và amebiasis.

2.Familiar with the etiology, infection passage and pathogenesis of tuberculosis, typhoid fever, bacillary dysentery and amoebiasis.

Làm quen với nguyên nhân bệnh học, đường lây nhiễm và bệnh sinh của lao, sốt thương hàn, kiết lỵ đại tràng và amebiasis.

He contracted dysentery while traveling in a remote area.

Anh ấy đã mắc bệnh kiết lỵ khi đi du lịch ở một vùng sâu vùng xa.

The outbreak of dysentery was quickly contained by the medical team.

Đợt bùng phát kiết lỵ đã nhanh chóng được kiểm soát bởi đội ngũ y tế.

Poor sanitation can lead to the spread of dysentery.

Vệ sinh kém có thể dẫn đến sự lây lan của bệnh kiết lỵ.

The symptoms of dysentery include diarrhea and abdominal pain.

Các triệu chứng của bệnh kiết lỵ bao gồm tiêu chảy và đau bụng.

He was hospitalized for dysentery treatment.

Anh ấy đã nhập viện để điều trị bệnh kiết lỵ.

Preventive measures can help reduce the risk of dysentery infection.

Các biện pháp phòng ngừa có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm bệnh kiết lỵ.

The contaminated water source was identified as the cause of the dysentery outbreak.

Nguồn nước bị ô nhiễm đã được xác định là nguyên nhân gây ra đợt bùng phát bệnh kiết lỵ.

Proper hand hygiene is essential in preventing dysentery transmission.

Vệ sinh tay đúng cách là điều cần thiết để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh kiết lỵ.

Children are particularly vulnerable to dysentery due to their weaker immune systems.

Trẻ em đặc biệt dễ bị bệnh kiết lỵ do hệ thống miễn dịch yếu hơn.

In severe cases, dysentery can lead to dehydration and electrolyte imbalances.

Trong các trường hợp nghiêm trọng, bệnh kiết lỵ có thể dẫn đến mất nước và mất cân bằng điện giải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay