dysesthesia

[Mỹ]/[dɪsˈθiːʃə]/
[Anh]/[dɪsˈθiːʃə]/

Dịch

n. Một cảm giác bất thường; một sự nhận thức méo mó hoặc không dễ chịu về cảm giác, áp lực, nhiệt độ hoặc đau; Một rối loạn cảm giác được đặc trưng bởi các cảm giác không dễ chịu hoặc méo mó.

Cụm từ & Cách kết hợp

dysesthesia sensation

cảm giác dị cảm

experiencing dysesthesia

trải nghiệm dị cảm

dysesthesia threshold

ngưỡng dị cảm

dysesthesia symptoms

triệu chứng dị cảm

with dysesthesia

đi kèm với dị cảm

dysesthesia affects

dị cảm ảnh hưởng

increased dysesthesia

tăng dị cảm

dysesthesia case

trường hợp dị cảm

dysesthesia related

liên quan đến dị cảm

Câu ví dụ

the patient reported a distressing dysesthesia in their left hand after the surgery.

Bệnh nhân báo cáo cảm giác dị thường khó chịu ở bàn tay trái sau phẫu thuật.

peripheral nerve damage can often result in the development of dysesthesia.

Tổn thương dây thần kinh ngoại vi có thể dẫn đến sự phát triển của cảm giác dị thường.

she experienced a burning dysesthesia that made it difficult to tolerate clothing.

Cô trải qua cảm giác dị thường nóng rát khiến việc mặc quần áo trở nên khó chịu.

medications are sometimes prescribed to manage the unpleasant sensations of dysesthesia.

Thuốc đôi khi được kê đơn để kiểm soát các cảm giác khó chịu từ cảm giác dị thường.

the neurologist suspected dysesthesia based on the patient's description of tingling and numbness.

Bác sĩ thần kinh nghi ngờ cảm giác dị thường dựa trên mô tả của bệnh nhân về cảm giác tê bì và numbness.

physical therapy can help alleviate dysesthesia in some cases.

Liệu pháp vật lý có thể giúp giảm nhẹ cảm giác dị thường trong một số trường hợp.

understanding the underlying cause is crucial for effectively treating dysesthesia.

Hiểu nguyên nhân cơ bản là rất quan trọng để điều trị hiệu quả cảm giác dị thường.

the dysesthesia was localized to the lower leg and foot.

Cảm giác dị thường tập trung ở đùi dưới và bàn chân.

a thorough neurological exam is necessary to diagnose dysesthesia.

Một cuộc kiểm tra thần kinh kỹ lưỡng là cần thiết để chẩn đoán cảm giác dị thường.

the intensity of the dysesthesia varied throughout the day.

Mức độ của cảm giác dị thường thay đổi suốt cả ngày.

researchers are investigating new treatments for dysesthesia and neuropathic pain.

Nghiên cứu viên đang tìm hiểu các phương pháp điều trị mới cho cảm giác dị thường và đau thần kinh.

the dysesthesia significantly impacted her quality of life.

Cảm giác dị thường ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay