dysmenorrhea

[Mỹ]/ˌdɪs.məˈnɔː.rɪ.ə/
[Anh]/ˌdɪs.məˈnɔr.i.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kinh nguyệt đau đớn; kinh nguyệt khó khăn
Word Forms
số nhiềudysmenorrheas

Cụm từ & Cách kết hợp

dysmenorrhea relief

giảm đau kinh nguyệt

dysmenorrhea treatment

điều trị đau kinh nguyệt

dysmenorrhea symptoms

triệu chứng đau kinh nguyệt

dysmenorrhea causes

nguyên nhân đau kinh nguyệt

dysmenorrhea management

quản lý đau kinh nguyệt

dysmenorrhea diagnosis

chẩn đoán đau kinh nguyệt

dysmenorrhea medication

thuốc điều trị đau kinh nguyệt

dysmenorrhea pain

đau kinh nguyệt

dysmenorrhea exercises

bài tập cho đau kinh nguyệt

dysmenorrhea support

hỗ trợ đau kinh nguyệt

Câu ví dụ

many women experience dysmenorrhea during their menstrual cycle.

Nhiều phụ nữ trải qua chứng kinh nguyệt đau trong chu kỳ kinh nguyệt của họ.

dysmenorrhea can cause significant discomfort and pain.

Kinh nguyệt đau có thể gây ra sự khó chịu và đau đớn đáng kể.

over-the-counter medications can help relieve dysmenorrhea symptoms.

Các loại thuốc không kê đơn có thể giúp giảm các triệu chứng kinh nguyệt đau.

some women find that exercise reduces their dysmenorrhea.

Một số phụ nữ thấy rằng tập thể dục giúp giảm kinh nguyệt đau của họ.

heat therapy is often recommended for managing dysmenorrhea.

Liệu pháp nhiệt thường được khuyến nghị để kiểm soát kinh nguyệt đau.

severe dysmenorrhea may require medical evaluation.

Kinh nguyệt đau nghiêm trọng có thể cần đánh giá y tế.

dietary changes can sometimes help alleviate dysmenorrhea.

Những thay đổi về chế độ ăn uống đôi khi có thể giúp giảm bớt kinh nguyệt đau.

stress management techniques may improve dysmenorrhea symptoms.

Các kỹ thuật quản lý căng thẳng có thể cải thiện các triệu chứng kinh nguyệt đau.

understanding the causes of dysmenorrhea can aid in treatment.

Hiểu rõ nguyên nhân gây ra kinh nguyệt đau có thể giúp hỗ trợ điều trị.

consulting a healthcare provider is essential for chronic dysmenorrhea.

Việc tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia chăm sóc sức khỏe là điều cần thiết đối với kinh nguyệt đau mãn tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay