wearing earmuffs
đeo chụp tai
new earmuffs
chụp tai mới
kids' earmuffs
chụp tai trẻ em
noise earmuffs
chụp tai chống ồn
bought earmuffs
đã mua chụp tai
soft earmuffs
chụp tai mềm mại
warm earmuffs
chụp tai ấm
my earmuffs
chụp tai của tôi
using earmuffs
sử dụng chụp tai
stylish earmuffs
chụp tai thời trang
she wore cozy earmuffs to block out the noisy construction.
Cô ấy đeo găng tai ấm áp để chặn tiếng ồn từ công trình xây dựng.
my toddler loves his bright blue earmuffs with fluffy lining.
Con nhỏ của tôi rất thích chiếc găng tai màu xanh lam tươi sáng với lớp lót lông của mình.
the concert was loud, so i brought earmuffs for my little sister.
Buổi hòa nhạc rất ồn, vì vậy tôi đã mang găng tai cho em gái nhỏ của tôi.
he packed earmuffs in his bag for the fireworks display.
Anh ấy đã xếp găng tai vào túi của mình để xem pháo hoa.
the earmuffs helped reduce the noise from the lawnmower.
Găng tai giúp giảm tiếng ồn từ máy cắt cỏ.
i bought noise-canceling earmuffs for studying in the library.
Tôi đã mua găng tai chống ồn để học trong thư viện.
the earmuffs kept the wind noise away during the motorcycle ride.
Găng tai giúp loại bỏ tiếng ồn của gió trong suốt chuyến đi xe máy.
he adjusted his earmuffs to better hear the speaker's voice.
Anh ấy điều chỉnh găng tai của mình để nghe rõ hơn giọng của diễn giả.
she keeps a pair of earmuffs in her toolbox for working on the engine.
Cô ấy giữ một cặp găng tai trong hộp dụng cụ của mình để làm việc trên động cơ.
the earmuffs are a great way to protect your hearing at the airport.
Găng tai là một cách tuyệt vời để bảo vệ thính giác của bạn ở sân bay.
he slipped on his favorite fuzzy earmuffs to relax at home.
Anh ấy đeo đôi găng tai lông xù yêu thích của mình để thư giãn ở nhà.
wearing earmuffs
đeo chụp tai
new earmuffs
chụp tai mới
kids' earmuffs
chụp tai trẻ em
noise earmuffs
chụp tai chống ồn
bought earmuffs
đã mua chụp tai
soft earmuffs
chụp tai mềm mại
warm earmuffs
chụp tai ấm
my earmuffs
chụp tai của tôi
using earmuffs
sử dụng chụp tai
stylish earmuffs
chụp tai thời trang
she wore cozy earmuffs to block out the noisy construction.
Cô ấy đeo găng tai ấm áp để chặn tiếng ồn từ công trình xây dựng.
my toddler loves his bright blue earmuffs with fluffy lining.
Con nhỏ của tôi rất thích chiếc găng tai màu xanh lam tươi sáng với lớp lót lông của mình.
the concert was loud, so i brought earmuffs for my little sister.
Buổi hòa nhạc rất ồn, vì vậy tôi đã mang găng tai cho em gái nhỏ của tôi.
he packed earmuffs in his bag for the fireworks display.
Anh ấy đã xếp găng tai vào túi của mình để xem pháo hoa.
the earmuffs helped reduce the noise from the lawnmower.
Găng tai giúp giảm tiếng ồn từ máy cắt cỏ.
i bought noise-canceling earmuffs for studying in the library.
Tôi đã mua găng tai chống ồn để học trong thư viện.
the earmuffs kept the wind noise away during the motorcycle ride.
Găng tai giúp loại bỏ tiếng ồn của gió trong suốt chuyến đi xe máy.
he adjusted his earmuffs to better hear the speaker's voice.
Anh ấy điều chỉnh găng tai của mình để nghe rõ hơn giọng của diễn giả.
she keeps a pair of earmuffs in her toolbox for working on the engine.
Cô ấy giữ một cặp găng tai trong hộp dụng cụ của mình để làm việc trên động cơ.
the earmuffs are a great way to protect your hearing at the airport.
Găng tai là một cách tuyệt vời để bảo vệ thính giác của bạn ở sân bay.
he slipped on his favorite fuzzy earmuffs to relax at home.
Anh ấy đeo đôi găng tai lông xù yêu thích của mình để thư giãn ở nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay