| số nhiều | earthings |
earthing system
hệ tiếp đất
earthing wire
dây tiếp đất
earthing connection
kết nối tiếp đất
earthing electrode
điện cực tiếp đất
earthing procedure
thủ tục tiếp đất
earthing resistance
điện trở tiếp đất
earthing requirement
yêu cầu về tiếp đất
earthing practice
thực hành tiếp đất
earthing fault
lỗi tiếp đất
earthing plate
đĩa tiếp đất
earthing helps prevent electrical shocks.
Việc tiếp đất giúp ngăn ngừa điện giật.
proper earthing is essential for safety.
Việc tiếp đất đúng cách là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
they installed an earthing system in the building.
Họ đã lắp đặt hệ thống tiếp đất trong tòa nhà.
earthing reduces the risk of electrical fires.
Việc tiếp đất làm giảm nguy cơ cháy điện.
he explained the importance of earthing in electrical systems.
Anh ấy giải thích tầm quan trọng của việc tiếp đất trong các hệ thống điện.
earthing should be checked regularly for effectiveness.
Việc tiếp đất nên được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo hiệu quả.
inadequate earthing can lead to equipment damage.
Việc tiếp đất không đầy đủ có thể dẫn đến hư hỏng thiết bị.
they used earthing rods to improve safety.
Họ đã sử dụng các thanh tiếp đất để cải thiện an toàn.
earthing techniques vary by region and application.
Các kỹ thuật tiếp đất khác nhau tùy theo khu vực và ứng dụng.
he learned about earthing during his electrical training.
Anh ấy đã tìm hiểu về việc tiếp đất trong quá trình đào tạo điện của mình.
earthing system
hệ tiếp đất
earthing wire
dây tiếp đất
earthing connection
kết nối tiếp đất
earthing electrode
điện cực tiếp đất
earthing procedure
thủ tục tiếp đất
earthing resistance
điện trở tiếp đất
earthing requirement
yêu cầu về tiếp đất
earthing practice
thực hành tiếp đất
earthing fault
lỗi tiếp đất
earthing plate
đĩa tiếp đất
earthing helps prevent electrical shocks.
Việc tiếp đất giúp ngăn ngừa điện giật.
proper earthing is essential for safety.
Việc tiếp đất đúng cách là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
they installed an earthing system in the building.
Họ đã lắp đặt hệ thống tiếp đất trong tòa nhà.
earthing reduces the risk of electrical fires.
Việc tiếp đất làm giảm nguy cơ cháy điện.
he explained the importance of earthing in electrical systems.
Anh ấy giải thích tầm quan trọng của việc tiếp đất trong các hệ thống điện.
earthing should be checked regularly for effectiveness.
Việc tiếp đất nên được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo hiệu quả.
inadequate earthing can lead to equipment damage.
Việc tiếp đất không đầy đủ có thể dẫn đến hư hỏng thiết bị.
they used earthing rods to improve safety.
Họ đã sử dụng các thanh tiếp đất để cải thiện an toàn.
earthing techniques vary by region and application.
Các kỹ thuật tiếp đất khác nhau tùy theo khu vực và ứng dụng.
he learned about earthing during his electrical training.
Anh ấy đã tìm hiểu về việc tiếp đất trong quá trình đào tạo điện của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay