disconnecting call
ngắt cuộc gọi
disconnecting device
ngắt thiết bị
disconnecting network
ngắt kết nối mạng
disconnecting session
ngắt phiên
disconnecting user
ngắt kết nối người dùng
disconnecting service
ngắt dịch vụ
disconnecting connection
ngắt kết nối
disconnecting link
ngắt liên kết
disconnecting signal
ngắt tín hiệu
disconnecting protocol
ngắt giao thức
disconnecting from technology can improve mental health.
Việc ngắt kết nối với công nghệ có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
he is disconnecting the wires to fix the appliance.
Anh ấy đang ngắt kết nối các dây để sửa chữa thiết bị.
disconnecting from negative influences is essential for personal growth.
Việc ngắt kết nối với những ảnh hưởng tiêu cực là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
she is disconnecting the call due to poor reception.
Cô ấy đang ngắt cuộc gọi do tín hiệu kém.
disconnecting the internet can help you focus on your studies.
Việc ngắt kết nối internet có thể giúp bạn tập trung vào việc học tập.
he felt relieved after disconnecting from social media.
Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi ngắt kết nối với mạng xã hội.
disconnecting from toxic relationships is necessary for well-being.
Việc ngắt kết nối với những mối quan hệ độc hại là cần thiết cho sức khỏe.
she is disconnecting her thoughts from the past.
Cô ấy đang ngắt kết nối những suy nghĩ của mình với quá khứ.
disconnecting the power supply is the first step in repairs.
Ngắt kết nối nguồn điện là bước đầu tiên trong quá trình sửa chữa.
he enjoys disconnecting from the world during his vacations.
Anh ấy thích ngắt kết nối với thế giới trong kỳ nghỉ của mình.
disconnecting from technology can improve your mental health.
Việc ngắt kết nối với công nghệ có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.
she is disconnecting the cables to fix the issue.
Cô ấy đang ngắt kết nối các cáp để khắc phục sự cố.
he is disconnecting the phone to avoid distractions.
Anh ấy đang ngắt kết nối điện thoại để tránh bị xao nhãng.
disconnecting the internet can help you focus better.
Việc ngắt kết nối internet có thể giúp bạn tập trung tốt hơn.
they are disconnecting the power supply for maintenance.
Họ đang ngắt kết nối nguồn điện để bảo trì.
disconnecting from work after hours is important for work-life balance.
Việc ngắt kết nối với công việc sau giờ làm việc là quan trọng cho sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
he felt relieved after disconnecting from the stressful situation.
Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi ngắt kết nối với tình huống căng thẳng.
disconnecting the device will reset its settings.
Việc ngắt kết nối thiết bị sẽ đặt lại cài đặt của nó.
she enjoys disconnecting from the world during her vacations.
Cô ấy thích ngắt kết nối với thế giới trong kỳ nghỉ của mình.
disconnecting call
ngắt cuộc gọi
disconnecting device
ngắt thiết bị
disconnecting network
ngắt kết nối mạng
disconnecting session
ngắt phiên
disconnecting user
ngắt kết nối người dùng
disconnecting service
ngắt dịch vụ
disconnecting connection
ngắt kết nối
disconnecting link
ngắt liên kết
disconnecting signal
ngắt tín hiệu
disconnecting protocol
ngắt giao thức
disconnecting from technology can improve mental health.
Việc ngắt kết nối với công nghệ có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
he is disconnecting the wires to fix the appliance.
Anh ấy đang ngắt kết nối các dây để sửa chữa thiết bị.
disconnecting from negative influences is essential for personal growth.
Việc ngắt kết nối với những ảnh hưởng tiêu cực là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
she is disconnecting the call due to poor reception.
Cô ấy đang ngắt cuộc gọi do tín hiệu kém.
disconnecting the internet can help you focus on your studies.
Việc ngắt kết nối internet có thể giúp bạn tập trung vào việc học tập.
he felt relieved after disconnecting from social media.
Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi ngắt kết nối với mạng xã hội.
disconnecting from toxic relationships is necessary for well-being.
Việc ngắt kết nối với những mối quan hệ độc hại là cần thiết cho sức khỏe.
she is disconnecting her thoughts from the past.
Cô ấy đang ngắt kết nối những suy nghĩ của mình với quá khứ.
disconnecting the power supply is the first step in repairs.
Ngắt kết nối nguồn điện là bước đầu tiên trong quá trình sửa chữa.
he enjoys disconnecting from the world during his vacations.
Anh ấy thích ngắt kết nối với thế giới trong kỳ nghỉ của mình.
disconnecting from technology can improve your mental health.
Việc ngắt kết nối với công nghệ có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.
she is disconnecting the cables to fix the issue.
Cô ấy đang ngắt kết nối các cáp để khắc phục sự cố.
he is disconnecting the phone to avoid distractions.
Anh ấy đang ngắt kết nối điện thoại để tránh bị xao nhãng.
disconnecting the internet can help you focus better.
Việc ngắt kết nối internet có thể giúp bạn tập trung tốt hơn.
they are disconnecting the power supply for maintenance.
Họ đang ngắt kết nối nguồn điện để bảo trì.
disconnecting from work after hours is important for work-life balance.
Việc ngắt kết nối với công việc sau giờ làm việc là quan trọng cho sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
he felt relieved after disconnecting from the stressful situation.
Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi ngắt kết nối với tình huống căng thẳng.
disconnecting the device will reset its settings.
Việc ngắt kết nối thiết bị sẽ đặt lại cài đặt của nó.
she enjoys disconnecting from the world during her vacations.
Cô ấy thích ngắt kết nối với thế giới trong kỳ nghỉ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay