earthquake-prone area
Khu vực dễ xảy ra động đất
highly earthquake-prone
Rất dễ xảy ra động đất
becoming earthquake-prone
Đang trở nên dễ xảy ra động đất
earthquake-prone region
Vùng dễ xảy ra động đất
earthquake-prone zones
Khu vực dễ xảy ra động đất
earthquake-prone city
Thành phố dễ xảy ra động đất
very earthquake-prone
Rất dễ xảy ra động đất
earthquake-prone site
Khu vực dễ xảy ra động đất
earthquake-prone land
Đất đai dễ xảy ra động đất
earthquake-prone areas
Các khu vực dễ xảy ra động đất
the region is earthquake-prone and requires strict building codes.
Vùng này dễ xảy ra động đất và cần có các tiêu chuẩn xây dựng nghiêm ngặt.
living in an earthquake-prone area demands preparedness and caution.
Sống trong khu vực dễ xảy ra động đất đòi hỏi sự chuẩn bị và cẩn trọng.
scientists are studying earthquake-prone zones to better predict seismic activity.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các khu vực dễ xảy ra động đất để dự báo tốt hơn các hoạt động địa chấn.
japan is an earthquake-prone country with a history of devastating tremors.
Nhật Bản là một quốc gia dễ xảy ra động đất với lịch sử các trận động đất tàn khốc.
the earthquake-prone coastline is vulnerable to tsunamis following seismic events.
Đường bờ biển dễ xảy ra động đất dễ bị tổn thương bởi sóng thần sau các sự kiện địa chấn.
engineers designed the bridge to withstand earthquakes in this earthquake-prone region.
Các kỹ sư đã thiết kế cây cầu để chống chịu được động đất tại khu vực dễ xảy ra động đất này.
early warning systems are crucial in earthquake-prone communities.
Hệ thống cảnh báo sớm là rất quan trọng trong các cộng đồng dễ xảy ra động đất.
the earthquake-prone area faces a constant threat from geological instability.
Khu vực dễ xảy ra động đất đối mặt với mối đe dọa liên tục từ sự không ổn định địa chất.
seismic monitoring is essential in earthquake-prone areas for risk assessment.
Giám sát địa chấn là cần thiết trong các khu vực dễ xảy ra động đất để đánh giá rủi ro.
residents of the earthquake-prone valley are accustomed to regular drills.
Các cư dân ở thung lũng dễ xảy ra động đất đã quen với các buổi diễn tập định kỳ.
the city's infrastructure needs reinforcement in this earthquake-prone location.
Hạ tầng của thành phố cần được củng cố tại khu vực dễ xảy ra động đất này.
earthquake-prone area
Khu vực dễ xảy ra động đất
highly earthquake-prone
Rất dễ xảy ra động đất
becoming earthquake-prone
Đang trở nên dễ xảy ra động đất
earthquake-prone region
Vùng dễ xảy ra động đất
earthquake-prone zones
Khu vực dễ xảy ra động đất
earthquake-prone city
Thành phố dễ xảy ra động đất
very earthquake-prone
Rất dễ xảy ra động đất
earthquake-prone site
Khu vực dễ xảy ra động đất
earthquake-prone land
Đất đai dễ xảy ra động đất
earthquake-prone areas
Các khu vực dễ xảy ra động đất
the region is earthquake-prone and requires strict building codes.
Vùng này dễ xảy ra động đất và cần có các tiêu chuẩn xây dựng nghiêm ngặt.
living in an earthquake-prone area demands preparedness and caution.
Sống trong khu vực dễ xảy ra động đất đòi hỏi sự chuẩn bị và cẩn trọng.
scientists are studying earthquake-prone zones to better predict seismic activity.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các khu vực dễ xảy ra động đất để dự báo tốt hơn các hoạt động địa chấn.
japan is an earthquake-prone country with a history of devastating tremors.
Nhật Bản là một quốc gia dễ xảy ra động đất với lịch sử các trận động đất tàn khốc.
the earthquake-prone coastline is vulnerable to tsunamis following seismic events.
Đường bờ biển dễ xảy ra động đất dễ bị tổn thương bởi sóng thần sau các sự kiện địa chấn.
engineers designed the bridge to withstand earthquakes in this earthquake-prone region.
Các kỹ sư đã thiết kế cây cầu để chống chịu được động đất tại khu vực dễ xảy ra động đất này.
early warning systems are crucial in earthquake-prone communities.
Hệ thống cảnh báo sớm là rất quan trọng trong các cộng đồng dễ xảy ra động đất.
the earthquake-prone area faces a constant threat from geological instability.
Khu vực dễ xảy ra động đất đối mặt với mối đe dọa liên tục từ sự không ổn định địa chất.
seismic monitoring is essential in earthquake-prone areas for risk assessment.
Giám sát địa chấn là cần thiết trong các khu vực dễ xảy ra động đất để đánh giá rủi ro.
residents of the earthquake-prone valley are accustomed to regular drills.
Các cư dân ở thung lũng dễ xảy ra động đất đã quen với các buổi diễn tập định kỳ.
the city's infrastructure needs reinforcement in this earthquake-prone location.
Hạ tầng của thành phố cần được củng cố tại khu vực dễ xảy ra động đất này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay