earthworms

[Mỹ]/ˈɜːθwɜːmz/
[Anh]/ˈɜrθwɜrmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của giun đất, một loại giun sống trong đất

Cụm từ & Cách kết hợp

earthworms are

đất sâu không có chân

earthworms in soil

đất sâu trong đất

earthworms help plants

đất sâu giúp cây trồng

earthworms improve soil

đất sâu cải thiện đất

earthworms and compost

đất sâu và phân trộn

earthworms as fertilizer

đất sâu như phân bón

earthworms in gardens

đất sâu trong vườn

earthworms feed on

đất sâu ăn

earthworms for fishing

đất sâu để câu cá

earthworms and soil

đất sâu và đất

Câu ví dụ

earthworms play a vital role in soil health.

đất sống đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe đất.

many gardeners rely on earthworms to aerate the soil.

nhiều người làm vườn dựa vào đất sống để làm thoáng đất.

earthworms help decompose organic matter.

đất sống giúp phân hủy chất hữu cơ.

children often enjoy observing earthworms in the garden.

trẻ em thường thích quan sát đất sống trong vườn.

earthworms are often used as bait for fishing.

đất sống thường được sử dụng làm mồi câu cá.

some species of earthworms can grow quite large.

một số loài đất sống có thể lớn khá nhiều.

earthworms improve soil structure and fertility.

đất sống cải thiện cấu trúc và độ phì nhiêu của đất.

farmers often use earthworms in organic farming.

nông dân thường sử dụng đất sống trong nông nghiệp hữu cơ.

earthworms are essential for a healthy ecosystem.

đất sống rất cần thiết cho một hệ sinh thái khỏe mạnh.

people can create worm bins to compost with earthworms.

mọi người có thể tạo ra các thùng đất để ủ phân với đất sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay