vertebrate

[Mỹ]/ˈvɜːtɪbrət/
[Anh]/ˈvɜːrtɪbrət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một động vật thuộc một nhóm lớn được phân biệt bởi sự sở hữu xương sống hoặc cột sống
adj. có xương sống, liên quan đến động vật có xương sống
Word Forms
số nhiềuvertebrates

Câu ví dụ

Humans are vertebrate animals with a backbone.

Con người là những động vật có xương sống với cột sống.

Fish, birds, mammals, and reptiles are all vertebrates.

Cá, chim, động vật có vú và bò sát đều là động vật có xương sống.

Vertebrates have an internal skeleton made of bone or cartilage.

Động vật có xương sống có bộ xương bên trong được tạo thành từ xương hoặc sụn.

The study of vertebrate anatomy helps us understand the structure of different animals.

Nghiên cứu giải phẫu học của động vật có xương sống giúp chúng ta hiểu cấu trúc của các loài động vật khác nhau.

Reptiles are a group of cold-blooded vertebrates that include snakes and lizards.

Bò sát là một nhóm động vật có xương sống có máu lạnh bao gồm rắn và thằn lằn.

Vertebrates can be classified into five main groups: fish, amphibians, reptiles, birds, and mammals.

Động vật có xương sống có thể được phân loại thành năm nhóm chính: cá, lưỡng cư, bò sát, chim và động vật có vú.

The evolution of vertebrates is a fascinating topic in biology.

Sự tiến hóa của động vật có xương sống là một chủ đề hấp dẫn trong sinh học.

Sharks are a type of fish and are considered vertebrates.

Cá mập là một loại cá và được coi là động vật có xương sống.

The diversity of vertebrates on Earth is vast, ranging from tiny insects to massive whales.

Sự đa dạng của động vật có xương sống trên Trái Đất là rất lớn, từ côn trùng nhỏ bé đến cá voi khổng lồ.

Paleontologists study the fossils of ancient vertebrates to learn about prehistoric life forms.

Các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch của động vật có xương sống cổ đại để tìm hiểu về các dạng sống tiền sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay