| số nhiều | easinesses |
the easiness of an undertaking
sự dễ dàng của một nhiệm vụ
One of the side effects of this drug is the easiness of habit-forming.
Một trong những tác dụng phụ của loại thuốc này là tính dễ nghiện.
Love in easiness is nice, love in trials and tribulations is magnific.
Tình yêu trong sự dễ dàng là tốt đẹp, tình yêu trong thử thách và gian khổ thật tuyệt vời.
The easiness of the recipe made it perfect for beginners.
Sự dễ dàng của công thức làm cho nó hoàn hảo cho người mới bắt đầu.
She completed the task with easiness and efficiency.
Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng và hiệu quả.
The easiness of the exam surprised the students.
Sự dễ dàng của kỳ thi khiến học sinh ngạc nhiên.
He handled the situation with easiness and grace.
Anh ấy xử lý tình huống một cách dễ dàng và duyên dáng.
The easiness of the software interface makes it user-friendly.
Sự dễ dàng của giao diện phần mềm khiến nó thân thiện với người dùng.
She moved with easiness and confidence on the dance floor.
Cô ấy di chuyển một cách dễ dàng và tự tin trên sàn nhảy.
The easiness of the task allowed him to finish it quickly.
Sự dễ dàng của nhiệm vụ cho phép anh ấy hoàn thành nó nhanh chóng.
He approached the challenge with easiness, knowing he could handle it.
Anh ấy tiếp cận thử thách một cách dễ dàng, biết rằng anh ấy có thể xử lý được.
The easiness of the language made it easy for him to communicate with locals.
Sự dễ dàng của ngôn ngữ khiến anh ấy dễ dàng giao tiếp với người dân địa phương.
She navigated through the maze with easiness, reaching the end in record time.
Cô ấy điều hướng qua mê cung một cách dễ dàng, đến đích trong thời gian kỷ lục.
the easiness of an undertaking
sự dễ dàng của một nhiệm vụ
One of the side effects of this drug is the easiness of habit-forming.
Một trong những tác dụng phụ của loại thuốc này là tính dễ nghiện.
Love in easiness is nice, love in trials and tribulations is magnific.
Tình yêu trong sự dễ dàng là tốt đẹp, tình yêu trong thử thách và gian khổ thật tuyệt vời.
The easiness of the recipe made it perfect for beginners.
Sự dễ dàng của công thức làm cho nó hoàn hảo cho người mới bắt đầu.
She completed the task with easiness and efficiency.
Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng và hiệu quả.
The easiness of the exam surprised the students.
Sự dễ dàng của kỳ thi khiến học sinh ngạc nhiên.
He handled the situation with easiness and grace.
Anh ấy xử lý tình huống một cách dễ dàng và duyên dáng.
The easiness of the software interface makes it user-friendly.
Sự dễ dàng của giao diện phần mềm khiến nó thân thiện với người dùng.
She moved with easiness and confidence on the dance floor.
Cô ấy di chuyển một cách dễ dàng và tự tin trên sàn nhảy.
The easiness of the task allowed him to finish it quickly.
Sự dễ dàng của nhiệm vụ cho phép anh ấy hoàn thành nó nhanh chóng.
He approached the challenge with easiness, knowing he could handle it.
Anh ấy tiếp cận thử thách một cách dễ dàng, biết rằng anh ấy có thể xử lý được.
The easiness of the language made it easy for him to communicate with locals.
Sự dễ dàng của ngôn ngữ khiến anh ấy dễ dàng giao tiếp với người dân địa phương.
She navigated through the maze with easiness, reaching the end in record time.
Cô ấy điều hướng qua mê cung một cách dễ dàng, đến đích trong thời gian kỷ lục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay