easeful living
cuộc sống dễ dàng
easeful moments
những khoảnh khắc dễ dàng
easeful mind
tâm trí dễ dàng
easeful journey
hành trình dễ dàng
easeful atmosphere
không khí dễ dàng
easeful experience
trải nghiệm dễ dàng
easeful days
những ngày dễ dàng
easeful flow
dòng chảy dễ dàng
easeful rhythm
nhịp điệu dễ dàng
easeful thoughts
những suy nghĩ dễ dàng
she found an easeful way to solve the problem.
Cô ấy tìm thấy một cách giải quyết vấn đề dễ dàng.
the easeful atmosphere in the garden helped her relax.
Không khí dễ chịu trong vườn đã giúp cô ấy thư giãn.
he enjoys an easeful lifestyle by the beach.
Anh ấy tận hưởng một lối sống dễ dàng bên bờ biển.
they had an easeful conversation over coffee.
Họ có một cuộc trò chuyện dễ dàng bên tách cà phê.
her easeful manner made everyone feel welcome.
Tính cách dễ mến của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
the easeful rhythm of the music was soothing.
Nhịp điệu nhẹ nhàng của âm nhạc thật dễ chịu.
he completed the task in an easeful manner.
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng.
they enjoyed an easeful hike through the forest.
Họ tận hưởng một chuyến đi bộ đường dài dễ dàng qua khu rừng.
the easeful flow of the conversation was refreshing.
Dòng chảy dễ dàng của cuộc trò chuyện thật sảng khoái.
she painted in an easeful state of mind.
Cô ấy vẽ tranh trong trạng thái tinh thần thoải mái.
easeful living
cuộc sống dễ dàng
easeful moments
những khoảnh khắc dễ dàng
easeful mind
tâm trí dễ dàng
easeful journey
hành trình dễ dàng
easeful atmosphere
không khí dễ dàng
easeful experience
trải nghiệm dễ dàng
easeful days
những ngày dễ dàng
easeful flow
dòng chảy dễ dàng
easeful rhythm
nhịp điệu dễ dàng
easeful thoughts
những suy nghĩ dễ dàng
she found an easeful way to solve the problem.
Cô ấy tìm thấy một cách giải quyết vấn đề dễ dàng.
the easeful atmosphere in the garden helped her relax.
Không khí dễ chịu trong vườn đã giúp cô ấy thư giãn.
he enjoys an easeful lifestyle by the beach.
Anh ấy tận hưởng một lối sống dễ dàng bên bờ biển.
they had an easeful conversation over coffee.
Họ có một cuộc trò chuyện dễ dàng bên tách cà phê.
her easeful manner made everyone feel welcome.
Tính cách dễ mến của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
the easeful rhythm of the music was soothing.
Nhịp điệu nhẹ nhàng của âm nhạc thật dễ chịu.
he completed the task in an easeful manner.
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng.
they enjoyed an easeful hike through the forest.
Họ tận hưởng một chuyến đi bộ đường dài dễ dàng qua khu rừng.
the easeful flow of the conversation was refreshing.
Dòng chảy dễ dàng của cuộc trò chuyện thật sảng khoái.
she painted in an easeful state of mind.
Cô ấy vẽ tranh trong trạng thái tinh thần thoải mái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay