eclipsed by
bị che khuất bởi
eclipsed events
các sự kiện bị che khuất
eclipsed vision
tầm nhìn bị che khuất
eclipsed achievements
những thành tựu bị che khuất
eclipsed light
ánh sáng bị che khuất
eclipsed hopes
những hy vọng bị che khuất
eclipsed dreams
những giấc mơ bị che khuất
eclipsed figures
những hình ảnh bị che khuất
eclipsed moments
những khoảnh khắc bị che khuất
eclipsed memories
những kỷ niệm bị che khuất
the bright moon eclipsed the stars in the night sky.
ánh trăng sáng lấp lánh đã che khuất các ngôi sao trên bầu trời đêm.
her achievements were eclipsed by the scandal.
những thành tựu của cô ấy đã bị lu mờ bởi scandal.
the sun was eclipsed by the clouds.
mặt trời bị che khuất bởi những đám mây.
his talent was eclipsed by his lack of confidence.
tài năng của anh ấy bị lu mờ bởi sự thiếu tự tin.
the new technology has eclipsed the old methods.
công nghệ mới đã vượt trội hơn các phương pháp cũ.
the excitement of the event was eclipsed by the rain.
sự phấn khích của sự kiện đã bị lu mờ bởi mưa.
her smile eclipsed all the sadness in the room.
nụ cười của cô ấy đã che đi tất cả nỗi buồn trong phòng.
the performance was eclipsed by the technical difficulties.
sự biểu diễn đã bị lu mờ bởi những khó khăn về kỹ thuật.
his contributions were eclipsed by his colleagues' work.
những đóng góp của anh ấy đã bị lu mờ bởi công việc của đồng nghiệp.
the beauty of the landscape was eclipsed by the fog.
vẻ đẹp của phong cảnh đã bị che khuất bởi sương mù.
eclipsed by
bị che khuất bởi
eclipsed events
các sự kiện bị che khuất
eclipsed vision
tầm nhìn bị che khuất
eclipsed achievements
những thành tựu bị che khuất
eclipsed light
ánh sáng bị che khuất
eclipsed hopes
những hy vọng bị che khuất
eclipsed dreams
những giấc mơ bị che khuất
eclipsed figures
những hình ảnh bị che khuất
eclipsed moments
những khoảnh khắc bị che khuất
eclipsed memories
những kỷ niệm bị che khuất
the bright moon eclipsed the stars in the night sky.
ánh trăng sáng lấp lánh đã che khuất các ngôi sao trên bầu trời đêm.
her achievements were eclipsed by the scandal.
những thành tựu của cô ấy đã bị lu mờ bởi scandal.
the sun was eclipsed by the clouds.
mặt trời bị che khuất bởi những đám mây.
his talent was eclipsed by his lack of confidence.
tài năng của anh ấy bị lu mờ bởi sự thiếu tự tin.
the new technology has eclipsed the old methods.
công nghệ mới đã vượt trội hơn các phương pháp cũ.
the excitement of the event was eclipsed by the rain.
sự phấn khích của sự kiện đã bị lu mờ bởi mưa.
her smile eclipsed all the sadness in the room.
nụ cười của cô ấy đã che đi tất cả nỗi buồn trong phòng.
the performance was eclipsed by the technical difficulties.
sự biểu diễn đã bị lu mờ bởi những khó khăn về kỹ thuật.
his contributions were eclipsed by his colleagues' work.
những đóng góp của anh ấy đã bị lu mờ bởi công việc của đồng nghiệp.
the beauty of the landscape was eclipsed by the fog.
vẻ đẹp của phong cảnh đã bị che khuất bởi sương mù.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay