obstructed view
góc nhìn bị che khuất
obstructed passage
đường đi bị chặn
obstructing traffic
chặn giao thông
obstructed access
khả năng tiếp cận bị chặn
obstructed pathway
đường đi bị chặn
obstructed drain
ống thoát bị tắc
obstructed pipeline
đường ống bị tắc
obstructed signal
tín hiệu bị chặn
being obstructed
bị che chắn
obstructed road
đường bị chặn
the view from the window was obstructed by a tall tree.
Từ cửa sổ bị che khuất bởi một cái cây cao.
heavy traffic often obstructs the flow of commuters during rush hour.
Tình trạng giao thông đông đúc thường cản trở dòng người đi làm vào giờ cao điểm.
the path was obstructed by fallen branches after the storm.
Đường đi bị cản trở bởi những cành cây đổ sau cơn bão.
his progress was obstructed by a lack of funding and resources.
Sự tiến bộ của anh ấy bị cản trở bởi sự thiếu hụt về tài trợ và nguồn lực.
the drain was obstructed with leaves, causing flooding in the garden.
Cống bị tắc lá, gây ngập úng trong vườn.
the signal was obstructed by a building, resulting in a dropped call.
Tín hiệu bị cản trở bởi một tòa nhà, dẫn đến cuộc gọi bị mất.
the investigation was obstructed by a lack of cooperation from witnesses.
Cuộc điều tra bị cản trở bởi sự thiếu hợp tác từ các nhân chứng.
the player's shot was obstructed by a defender, preventing a goal.
Cú sút của cầu thủ bị cản trở bởi một hậu vệ, ngăn chặn bàn thắng.
the railway line was temporarily obstructed due to a landslide.
Đường ray tàu hỏa bị tạm thời cản trở do một trận sạt lở đất.
the doorway was obstructed by a pile of boxes.
Cửa ra vào bị cản trở bởi một đống hộp.
the artist's vision was not obstructed by conventional styles.
Tầm nhìn của họa sĩ không bị cản trở bởi những phong cách truyền thống.
obstructed view
góc nhìn bị che khuất
obstructed passage
đường đi bị chặn
obstructing traffic
chặn giao thông
obstructed access
khả năng tiếp cận bị chặn
obstructed pathway
đường đi bị chặn
obstructed drain
ống thoát bị tắc
obstructed pipeline
đường ống bị tắc
obstructed signal
tín hiệu bị chặn
being obstructed
bị che chắn
obstructed road
đường bị chặn
the view from the window was obstructed by a tall tree.
Từ cửa sổ bị che khuất bởi một cái cây cao.
heavy traffic often obstructs the flow of commuters during rush hour.
Tình trạng giao thông đông đúc thường cản trở dòng người đi làm vào giờ cao điểm.
the path was obstructed by fallen branches after the storm.
Đường đi bị cản trở bởi những cành cây đổ sau cơn bão.
his progress was obstructed by a lack of funding and resources.
Sự tiến bộ của anh ấy bị cản trở bởi sự thiếu hụt về tài trợ và nguồn lực.
the drain was obstructed with leaves, causing flooding in the garden.
Cống bị tắc lá, gây ngập úng trong vườn.
the signal was obstructed by a building, resulting in a dropped call.
Tín hiệu bị cản trở bởi một tòa nhà, dẫn đến cuộc gọi bị mất.
the investigation was obstructed by a lack of cooperation from witnesses.
Cuộc điều tra bị cản trở bởi sự thiếu hợp tác từ các nhân chứng.
the player's shot was obstructed by a defender, preventing a goal.
Cú sút của cầu thủ bị cản trở bởi một hậu vệ, ngăn chặn bàn thắng.
the railway line was temporarily obstructed due to a landslide.
Đường ray tàu hỏa bị tạm thời cản trở do một trận sạt lở đất.
the doorway was obstructed by a pile of boxes.
Cửa ra vào bị cản trở bởi một đống hộp.
the artist's vision was not obstructed by conventional styles.
Tầm nhìn của họa sĩ không bị cản trở bởi những phong cách truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay