obstructed

[Mỹ]/[ˈɒbstruktɪd]/
[Anh]/[ˈɒbstrʌktɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Chặn lại; cản trở; trở ngại.
v. (phân từ của obstruct) Bị chặn lại; cản trở; trở ngại.; (về một đường đi hoặc đường thở) Bị tắc nghẽn.

Cụm từ & Cách kết hợp

obstructed view

góc nhìn bị che khuất

obstructed passage

đường đi bị chặn

obstructing traffic

chặn giao thông

obstructed access

khả năng tiếp cận bị chặn

obstructed pathway

đường đi bị chặn

obstructed drain

ống thoát bị tắc

obstructed pipeline

đường ống bị tắc

obstructed signal

tín hiệu bị chặn

being obstructed

bị che chắn

obstructed road

đường bị chặn

Câu ví dụ

the view from the window was obstructed by a tall tree.

Từ cửa sổ bị che khuất bởi một cái cây cao.

heavy traffic often obstructs the flow of commuters during rush hour.

Tình trạng giao thông đông đúc thường cản trở dòng người đi làm vào giờ cao điểm.

the path was obstructed by fallen branches after the storm.

Đường đi bị cản trở bởi những cành cây đổ sau cơn bão.

his progress was obstructed by a lack of funding and resources.

Sự tiến bộ của anh ấy bị cản trở bởi sự thiếu hụt về tài trợ và nguồn lực.

the drain was obstructed with leaves, causing flooding in the garden.

Cống bị tắc lá, gây ngập úng trong vườn.

the signal was obstructed by a building, resulting in a dropped call.

Tín hiệu bị cản trở bởi một tòa nhà, dẫn đến cuộc gọi bị mất.

the investigation was obstructed by a lack of cooperation from witnesses.

Cuộc điều tra bị cản trở bởi sự thiếu hợp tác từ các nhân chứng.

the player's shot was obstructed by a defender, preventing a goal.

Cú sút của cầu thủ bị cản trở bởi một hậu vệ, ngăn chặn bàn thắng.

the railway line was temporarily obstructed due to a landslide.

Đường ray tàu hỏa bị tạm thời cản trở do một trận sạt lở đất.

the doorway was obstructed by a pile of boxes.

Cửa ra vào bị cản trở bởi một đống hộp.

the artist's vision was not obstructed by conventional styles.

Tầm nhìn của họa sĩ không bị cản trở bởi những phong cách truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay