economia

[Mỹ]/ˌiːkəˈnɒmiə/
[Anh]/ˌikəˈnoʊmiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

economia policy

economia growth

economia recovery

economia slowdown

global economia

local economia

economia crisis

economia reform

economia stability

economia downturn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay