ecru

[Mỹ]/ˈɛkruː/
[Anh]/ˈɛkru/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. màu nâu xám hoặc vàng nhạt\nn. màu nâu nhạt; màu be
Word Forms
số nhiềuecrus

Cụm từ & Cách kết hợp

ecru fabric

vải màu ecru

ecru color

màu ecru

ecru dress

váy màu ecru

ecru paint

sơn màu ecru

ecru shoes

giày màu ecru

ecru curtains

rèm cửa màu ecru

ecru wallpaper

giấy dán tường màu ecru

ecru sweater

áo len màu ecru

ecru tablecloth

khăn trải bàn màu ecru

ecru pillow

gối màu ecru

Câu ví dụ

the dress was a beautiful shade of ecru.

chiếc váy có màu ecru tuyệt đẹp.

she chose ecru curtains for the living room.

cô ấy đã chọn rèm cửa màu ecru cho phòng khách.

the walls were painted in a soft ecru tone.

những bức tường được sơn màu ecru dịu nhẹ.

he wore an ecru sweater during the chilly evening.

anh ấy đã mặc một chiếc áo len màu ecru trong buổi tối lạnh giá.

the ecru paper gave the invitation a vintage look.

giấy màu ecru đã mang lại vẻ ngoài cổ điển cho lời mời.

they decorated the table with ecru linens.

họ trang trí bàn bằng khăn trải bàn màu ecru.

the artist used ecru as a base for his painting.

nghệ sĩ đã sử dụng màu ecru làm nền cho bức tranh của mình.

her ecru handbag matched her outfit perfectly.

chiếc túi xách màu ecru của cô ấy hoàn toàn phù hợp với trang phục của cô ấy.

the ecru shoes added elegance to her appearance.

đôi giày màu ecru đã thêm sự thanh lịch cho vẻ ngoài của cô ấy.

he prefers ecru over bright colors for his home decor.

anh ấy thích màu ecru hơn những màu sắc tươi sáng cho nội thất nhà của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay