eel

[Mỹ]/iːl/
[Anh]/il/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Ếch chì;cá ươm.
Word Forms
hiện tại phân từeeling
số nhiềueels

Cụm từ & Cách kết hợp

slippery eel

eel trơn

electric eel

eel điện

freshwater eel

eel nước ngọt

grilled eel

eel nướng

eel farm

nông trại nuôi eel

Câu ví dụ

F eeling crabby today?

Cảm thấy cáu kỉnh hôm nay?

She bought some eels for dinner.

Cô ấy đã mua một ít cá chình để ăn tối.

Eels have been on the feed in the Lower Thames.

Cá chình đã có trong thức ăn ở khu vực Lower Thames.

A gulper eel can eat an animal larger than itself and accommodate it in an expandable stomach.

Cá chình gulper có thể ăn một con vật lớn hơn chính nó và chứa nó trong dạ dày có khả năng giãn nở.

elver Small cylindrical young eel, more advanced in development than leptocephalus.

elver là loài lươn non hình trụ nhỏ, phát triển hơn so với leptocephalus.

The man the police want to talk to is slippery as an eel, and has so far escaped arrest.

Người đàn ông mà cảnh sát muốn nói chuyện thì trơn tuột như cá chình và cho đến nay đã trốn thoát khỏi sự bắt giữ.

Pearlfishes Fishes of the Family Carapidae, Order Ophidiiformes (cusk eels). See FishBase for more information on this Family.

Cá ngọc trai, Cá thuộc họ Carapidae, Bộ Ophidiiformes (cá cusk). Xem FishBase để biết thêm thông tin về họ này.

So one day I saw a beautiful piece of eel just sitting there, unpriced, and I asked the fisherman for it.

Vì vậy, một ngày nọ tôi thấy một miếng cá chình đẹp đẽ ngồi đó, chưa có giá, và tôi đã hỏi người ngư dân về nó.

Subject_Topical_Eng: Guangdong Antaeus Chains Enterprises Group; Allopelagic; Eel; Soft-Shelled Turtle; Crocodile; Pearl

Subject_Topical_Eng: Guangdong Antaeus Chains Enterprises Group; Allopelagic; Eel; Soft-Shelled Turtle; Crocodile; Pearl

The Umbrella Mouth Gulper Eel (Eurypharynx Pelecanoides) can open its “Umbrella Mouth” to Pelican-like proportion, accommodating prey much larger than its size.

Cá mú đầu ô (Eurypharynx Pelecanoides) có thể mở miệng hình “ô” của mình thành tỷ lệ như chim pelican, chứa đựng con mồi lớn hơn nhiều so với kích thước của nó.

Surface polishing for leather ,artificial leather,Make the surface shining ,improve the hand -feel,gloss /mistiness comparv.Make higher sense value of the product.

Đánh bóng bề mặt cho da, da nhân tạo, Làm cho bề mặt sáng bóng, cải thiện cảm giác cầm nắm, so sánh độ bóng / mờ. Tăng giá trị cảm nhận của sản phẩm.

Ví dụ thực tế

Are you aware that unagi is an eel?

Bạn có biết rằng unagi là một loại cá thu không?

Nguồn: Friends Season 6

There was a moray eel that died eating a fish.

Có một con cá mú đã chết khi đang ăn cá.

Nguồn: VOA Standard English_Africa

Scientists have named the new eel Electrophorus voltai.

Các nhà khoa học đã đặt tên cho loài cá điện mới là Electrophorus voltai.

Nguồn: The Chronicles of Novel Events

" Could you show your face to our garden eels from your home" ?

Bạn có thể cho tôi thấy khuôn mặt của bạn với những con cá thu non của chúng tôi từ nhà bạn không?

Nguồn: VOA Slow English - Entertainment

This is a perfect 10 out of 10 idea. Let's put this electric eel to work.

Đây là một ý tưởng hoàn hảo 10 trên 10. Hãy để con cá điện này làm việc.

Nguồn: CNN 10 Student English December 2019 Collection

Garden eels are very sensitive by nature.

Cá thu non rất nhạy cảm về bản chất.

Nguồn: VOA Slow English - Entertainment

There's always something fishy about these eels.

Luôn có điều gì đó đáng ngờ về những con cá thu này.

Nguồn: CNN 10 Student English September 2018 Collection

The ribbon eel can come unraveled.

Cá thu lụa có thể bị bung ra.

Nguồn: Ocean Original Soundtrack

And then this previously unknown species of blind eel.

Và sau đó là một loài cá non mù chưa từng được biết đến.

Nguồn: CNN 10 Student English November 2022 Compilation

An eel spirit's destroying the eastern fishing village.

Một linh hồn cá đang phá hủy ngôi làng đánh cá ở phía đông.

Nguồn: Brother Wind takes you to watch movies and learn English.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay