snakefish

[Mỹ]/ˈsneɪkˌfɪʃ/
[Anh]/ˈsneɪkˌfɪʃ/

Dịch

n. một loại cá nổi tiếng với cơ thể dài và giống như rắn

Cụm từ & Cách kết hợp

snakefish habitat

môi trường sống của cá rắn

snakefish species

các loài cá rắn

snakefish fishing

đánh bắt cá rắn

snakefish diet

thức ăn của cá rắn

snakefish population

dân số cá rắn

snakefish behavior

hành vi của cá rắn

snakefish aquaculture

nuôi trồng cá rắn

snakefish conservation

bảo tồn cá rắn

snakefish habitat loss

mất môi trường sống của cá rắn

snakefish breeding

sinh sản cá rắn

Câu ví dụ

snakefish are known for their elongated bodies.

cá rắn được biết đến với thân hình dài.

many people enjoy fishing for snakefish in the summer.

nhiều người thích câu cá rắn vào mùa hè.

snakefish can be found in both freshwater and saltwater.

cá rắn có thể được tìm thấy cả ở nước ngọt và nước mặn.

the snakefish has a unique swimming style.

cá rắn có một kiểu bơi độc đáo.

some cultures consider snakefish a delicacy.

một số nền văn hóa coi cá rắn là một món ngon.

snakefish are often caught for sport fishing.

cá rắn thường được bắt để câu thể thao.

understanding snakefish behavior can improve fishing success.

hiểu hành vi của cá rắn có thể cải thiện kết quả câu cá.

snakefish are fascinating creatures to study.

cá rắn là những sinh vật thú vị để nghiên cứu.

in some regions, snakefish are becoming endangered.

ở một số khu vực, số lượng cá rắn đang suy giảm.

many aquarists keep snakefish in their home tanks.

nhiều người chơi cá cảnh nuôi cá rắn trong bể tại nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay