elatedly

[Mỹ]/ɪˈleɪtɪdli/
[Anh]/ɪˈleɪtɪdli/

Dịch

adv. một cách vui vẻ và phấn khởi

Cụm từ & Cách kết hợp

elatedly celebrated

tỏ ra vui mừng khi ăn mừng

elatedly announced

tỏ ra vui mừng khi thông báo

elatedly shared

tỏ ra vui mừng khi chia sẻ

elatedly expressed

tỏ ra vui mừng khi bày tỏ

elatedly responded

tỏ ra vui mừng khi phản hồi

elatedly participated

tỏ ra vui mừng khi tham gia

elatedly welcomed

tỏ ra vui mừng khi đón tiếp

elatedly joined

tỏ ra vui mừng khi tham gia

elatedly cheered

tỏ ra vui mừng khi cổ vũ

Câu ví dụ

she elatedly accepted the job offer.

Cô ấy vui mừng chấp nhận lời đề nghị công việc.

they elatedly celebrated their anniversary.

Họ vui mừng ăn mừng kỷ niệm ngày cưới của họ.

the children elatedly ran to the playground.

Những đứa trẻ vui mừng chạy đến sân chơi.

he elatedly shared the good news with his friends.

Anh ấy vui mừng chia sẻ tin tốt với bạn bè của mình.

we elatedly planned the surprise party.

Chúng tôi vui mừng lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ.

she elatedly danced at the wedding.

Cô ấy vui mừng khiêu vũ tại đám cưới.

he elatedly received the award for his performance.

Anh ấy vui mừng nhận được giải thưởng cho màn trình diễn của mình.

they elatedly cheered for their favorite team.

Họ vui mừng cổ vũ cho đội bóng yêu thích của họ.

the family elatedly welcomed their new puppy.

Gia đình vui mừng chào đón chú chó con mới của họ.

she elatedly posted about her travel adventures.

Cô ấy vui mừng đăng tải về những cuộc phiêu lưu du lịch của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay