eldercare

[Mỹ]/[ˈeldərˌkeə]/
[Anh]/[ˈeldərˌker]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sự chăm sóc và hỗ trợ được cung cấp cho người già; Dịch vụ và cơ sở vật chất được cung cấp để chăm sóc người già; Ngành công nghiệp hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc chăm sóc người già.

Cụm từ & Cách kết hợp

eldercare services

dịch vụ chăm sóc người cao tuổi

providing eldercare

cung cấp dịch vụ chăm sóc người cao tuổi

eldercare facility

cơ sở chăm sóc người cao tuổi

eldercare costs

chi phí chăm sóc người cao tuổi

quality eldercare

dịch vụ chăm sóc người cao tuổi chất lượng

eldercare home

nơi chăm sóc người cao tuổi

eldercare plan

kế hoạch chăm sóc người cao tuổi

eldercare needs

nhu cầu chăm sóc người cao tuổi

access to eldercare

truy cập dịch vụ chăm sóc người cao tuổi

affordable eldercare

dịch vụ chăm sóc người cao tuổi giá cả phải chăng

Câu ví dụ

the government is investing heavily in eldercare services.

Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi.

eldercare facilities need to be accessible and affordable.

Các cơ sở chăm sóc người cao tuổi cần phải dễ tiếp cận và có giá cả hợp lý.

we need to improve the quality of eldercare at home.

Chúng ta cần cải thiện chất lượng chăm sóc người cao tuổi tại nhà.

the demand for specialized eldercare is constantly growing.

Nhu cầu về chăm sóc người cao tuổi chuyên biệt đang không ngừng tăng lên.

eldercare technology can significantly improve patient care.

Công nghệ chăm sóc người cao tuổi có thể cải thiện đáng kể việc chăm sóc bệnh nhân.

training programs for eldercare workers are essential.

Các chương trình đào tạo cho nhân viên chăm sóc người cao tuổi là rất cần thiết.

family involvement is crucial in providing good eldercare.

Sự tham gia của gia đình là rất quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc người cao tuổi tốt.

the challenges in eldercare include staffing shortages.

Các thách thức trong chăm sóc người cao tuổi bao gồm thiếu hụt nhân sự.

respite care provides much-needed relief for eldercaregivers.

Chăm sóc tạm thời mang lại sự cứu trợ rất cần thiết cho các người chăm sóc người cao tuổi.

eldercare policies should prioritize preventative measures.

Các chính sách chăm sóc người cao tuổi nên ưu tiên các biện pháp phòng ngừa.

innovative approaches to eldercare are being explored.

Các phương pháp đổi mới trong chăm sóc người cao tuổi đang được khám phá.

the rising cost of eldercare is a major concern.

Chi phí chăm sóc người cao tuổi đang tăng cao là mối quan tâm lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay