activities

[Mỹ]/[ˈæktɪvɪtiːz]/
[Anh]/[ækˈtɪvɪtiːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tích cực tham gia vào
n. những việc làm thường xuyên để tận hưởng hoặc giải trí; một điều gì đó mà ai đó làm; sự biểu hiện của năng lượng trong các hệ sinh sống

Cụm từ & Cách kết hợp

outdoor activities

hoạt động ngoài trời

team activities

hoạt động nhóm

leisure activities

hoạt động giải trí

cultural activities

hoạt động văn hóa

weekend activities

hoạt động cuối tuần

school activities

hoạt động ngoại khóa

organize activities

tổ chức hoạt động

fun activities

hoạt động vui vẻ

after-school activities

hoạt động sau giờ học

community activities

hoạt động cộng đồng

Câu ví dụ

we planned a range of activities for the children's summer camp.

Chúng tôi đã lên kế hoạch một loạt các hoạt động cho trại hè của trẻ em.

the community center offers various activities for all ages.

Trung tâm cộng đồng cung cấp nhiều hoạt động dành cho mọi lứa tuổi.

outdoor activities like hiking and biking are popular in the area.

Các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và đi xe đạp rất phổ biến ở khu vực này.

the conference included a mix of presentations and interactive activities.

Hội nghị bao gồm sự kết hợp giữa các bài thuyết trình và các hoạt động tương tác.

team-building activities can improve communication and collaboration.

Các hoạt động xây dựng đội ngũ có thể cải thiện giao tiếp và hợp tác.

we organized several evening activities to keep guests entertained.

Chúng tôi đã tổ chức một số hoạt động buổi tối để giữ cho khách tham gia vui vẻ.

the school provides after-school activities for students.

Trường cung cấp các hoạt động sau giờ học cho học sinh.

participating in these activities boosted my confidence.

Tham gia vào các hoạt động này đã tăng sự tự tin của tôi.

the itinerary was packed with exciting activities and sightseeing.

Lịch trình chứa đầy các hoạt động và tham quan thú vị.

volunteering is a rewarding activity that benefits the community.

Tình nguyện là một hoạt động có ý nghĩa và mang lại lợi ích cho cộng đồng.

the museum offers educational activities for children and adults.

Bảo tàng cung cấp các hoạt động giáo dục cho trẻ em và người lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay