outdoor activities
hoạt động ngoài trời
team activities
hoạt động nhóm
leisure activities
hoạt động giải trí
cultural activities
hoạt động văn hóa
weekend activities
hoạt động cuối tuần
school activities
hoạt động ngoại khóa
organize activities
tổ chức hoạt động
fun activities
hoạt động vui vẻ
after-school activities
hoạt động sau giờ học
community activities
hoạt động cộng đồng
we planned a range of activities for the children's summer camp.
Chúng tôi đã lên kế hoạch một loạt các hoạt động cho trại hè của trẻ em.
the community center offers various activities for all ages.
Trung tâm cộng đồng cung cấp nhiều hoạt động dành cho mọi lứa tuổi.
outdoor activities like hiking and biking are popular in the area.
Các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và đi xe đạp rất phổ biến ở khu vực này.
the conference included a mix of presentations and interactive activities.
Hội nghị bao gồm sự kết hợp giữa các bài thuyết trình và các hoạt động tương tác.
team-building activities can improve communication and collaboration.
Các hoạt động xây dựng đội ngũ có thể cải thiện giao tiếp và hợp tác.
we organized several evening activities to keep guests entertained.
Chúng tôi đã tổ chức một số hoạt động buổi tối để giữ cho khách tham gia vui vẻ.
the school provides after-school activities for students.
Trường cung cấp các hoạt động sau giờ học cho học sinh.
participating in these activities boosted my confidence.
Tham gia vào các hoạt động này đã tăng sự tự tin của tôi.
the itinerary was packed with exciting activities and sightseeing.
Lịch trình chứa đầy các hoạt động và tham quan thú vị.
volunteering is a rewarding activity that benefits the community.
Tình nguyện là một hoạt động có ý nghĩa và mang lại lợi ích cho cộng đồng.
the museum offers educational activities for children and adults.
Bảo tàng cung cấp các hoạt động giáo dục cho trẻ em và người lớn.
outdoor activities
hoạt động ngoài trời
team activities
hoạt động nhóm
leisure activities
hoạt động giải trí
cultural activities
hoạt động văn hóa
weekend activities
hoạt động cuối tuần
school activities
hoạt động ngoại khóa
organize activities
tổ chức hoạt động
fun activities
hoạt động vui vẻ
after-school activities
hoạt động sau giờ học
community activities
hoạt động cộng đồng
we planned a range of activities for the children's summer camp.
Chúng tôi đã lên kế hoạch một loạt các hoạt động cho trại hè của trẻ em.
the community center offers various activities for all ages.
Trung tâm cộng đồng cung cấp nhiều hoạt động dành cho mọi lứa tuổi.
outdoor activities like hiking and biking are popular in the area.
Các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và đi xe đạp rất phổ biến ở khu vực này.
the conference included a mix of presentations and interactive activities.
Hội nghị bao gồm sự kết hợp giữa các bài thuyết trình và các hoạt động tương tác.
team-building activities can improve communication and collaboration.
Các hoạt động xây dựng đội ngũ có thể cải thiện giao tiếp và hợp tác.
we organized several evening activities to keep guests entertained.
Chúng tôi đã tổ chức một số hoạt động buổi tối để giữ cho khách tham gia vui vẻ.
the school provides after-school activities for students.
Trường cung cấp các hoạt động sau giờ học cho học sinh.
participating in these activities boosted my confidence.
Tham gia vào các hoạt động này đã tăng sự tự tin của tôi.
the itinerary was packed with exciting activities and sightseeing.
Lịch trình chứa đầy các hoạt động và tham quan thú vị.
volunteering is a rewarding activity that benefits the community.
Tình nguyện là một hoạt động có ý nghĩa và mang lại lợi ích cho cộng đồng.
the museum offers educational activities for children and adults.
Bảo tàng cung cấp các hoạt động giáo dục cho trẻ em và người lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay