elegance

[Mỹ]/ˈelɪɡəns/
[Anh]/ˈelɪɡəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ân sủng; sự tinh tế
Word Forms
số nhiềuelegances

Câu ví dụ

the elegance of a mathematical proof

sự thanh lịch của một chứng minh toán học

lack of elegance as a consequence of pomposity.

Thiếu sự thanh lịch là hậu quả của sự khoa trương.

a woman of unstudied elegance;

một người phụ nữ thanh lịch tự nhiên;

The room had the elegance of a bygone era.

Căn phòng có sự thanh lịch của một thời đại đã qua.

The ornamental ironwork lends a touch of elegance to the house.

Công việc rèn sắt trang trí mang đến một nét thanh lịch cho ngôi nhà.

she looked the epitome of elegance and good taste.

Cô ấy trông là hiện thân của sự thanh lịch và gu thẩm mỹ.

his elegance is a living reproach to our slovenly habits.

Sự thanh lịch của anh ấy là một lời trách móc sống động đối với những thói quen lộn xộn của chúng ta.

the simple elegance of the meal charmed the guests.

Sự thanh lịch đơn giản của bữa ăn đã quyến rũ các vị khách.

The pews, the pulpit and the altar are of a piece with the simple elegance of the church itself.

Những dãy ghế, bục giảng và bàn thờ đều mang phong cách đơn giản, thanh lịch của chính nhà thờ.

John has never been known for his sartorial elegance.

John chưa bao giờ được biết đến với sự thanh lịch trong cách ăn mặc của anh ấy.

he exposed the kernel of the matter with his customary elegance and felicity.

Anh ấy đã phơi bày cốt lõi của vấn đề bằng sự duyên dáng và tài hoa quen thuộc của mình.

a gown that is out of style), butstyle, like mode, often stresses adherence to standards of elegance:

một chiếc váy lỗi thời, nhưng phong cách, giống như chế độ, thường nhấn mạnh sự tuân thủ các tiêu chuẩn về sự thanh lịch:

Scenery here is omniform, colorful, possessing the characteristics of quietness, oddness, elegance and beauty.

Phong cảnh ở đây là đa dạng, đầy màu sắc, mang những đặc điểm của sự yên tĩnh, kỳ lạ, thanh lịch và vẻ đẹp.

With simple design, delicate chipping, smooth line, SINO displays woman's temperament like magnificence, mellifluence and elegance thoroughly.

Với thiết kế đơn giản, chạm khắc tinh xảo, đường nét mềm mại, SINO thể hiện tính cách của phụ nữ như sự lộng lẫy, sự duyên dáng và thanh lịch.

A beauty, in silence but touch your heart faintly, vogue and elegance between limpidness of glass and brightness of metal, finally become an indispensable part of unvarying beauty.

Một vẻ đẹp, trong im lặng nhưng chạm đến trái tim bạn một cách nhẹ nhàng, sự thời thượng và thanh lịch giữa sự trong suốt của thủy tinh và độ sáng của kim loại, cuối cùng trở thành một phần không thể thiếu của vẻ đẹp bất biến.

How could an International Best-Dressed List fail to include that epitome of male elegance, James Bond?It couldn't: Bond portrayer Daniel Craig made the list for the second year in a row.

Làm thế nào danh sách những người ăn mặc đẹp nhất thế giới có thể bỏ qua hiện thân của sự thanh lịch nam tính, James Bond? Không thể: Người thủ vai Bond, Daniel Craig, đã có mặt trong danh sách năm thứ hai liên tiếp.

Ví dụ thực tế

These young ladies brought up with gentility showed great elegance in their behavior.

Những cô gái trẻ được nuôi dưỡng bằng sự thanh lịch đã thể hiện sự duyên dáng tuyệt vời trong hành vi của họ.

Nguồn: IELTS Vocabulary: Category Recognition

Yet surge fares also demonstrate the elegance with which prices moderate a marketplace.

Tuy nhiên, giá cả tăng đột biến cũng cho thấy sự duyên dáng mà giá cả điều chỉnh thị trường.

Nguồn: The Economist (Summary)

Southern classic elegance. - " Gone with the wind" ?

Sự thanh lịch cổ điển phương Nam. - " Trên đường về nhà"?

Nguồn: The Vampire Diaries Season 1

What I love is her elegance and simplicity.

Điều tôi yêu thích là sự thanh lịch và giản dị của cô ấy.

Nguồn: BBC documentary "Civilization"

He'll find the elegance in the silence. - Yes.

Anh ấy sẽ tìm thấy sự duyên dáng trong sự im lặng. - Vâng.

Nguồn: Actor Dialogue (Bilingual Selection)

Breton even bitterly described Freud as " an old man without elegance" .

Breton thậm chí còn mô tả Freud một cách cay đắng là "một người đàn ông già không có sự duyên dáng".

Nguồn: Curious Muse

Their furniture was chosen for utility rather than for elegance.

Đồ nội thất của họ được lựa chọn vì tính tiện dụng hơn là vì sự thanh lịch.

Nguồn: Liu Yi's breakthrough of 5000 English vocabulary words.

That elegance of design is missing.

Sự thanh lịch trong thiết kế đó đang thiếu.

Nguồn: Vox opinion

But there is still room for just plain elegance.

Nhưng vẫn còn chỗ cho sự thanh lịch đơn thuần.

Nguồn: VOA Standard English_Americas

I am an allegory of modernity, French elegance, and eternal femininity.

Tôi là một ẩn dụ về sự hiện đại, sự thanh lịch kiểu Pháp và vẻ đẹp vĩnh cửu.

Nguồn: Learn English through advertisements.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay