modeling ellipsoids
mô hình hóa các hình elip
ellipsoids appear
các hình elip xuất hiện
calculating ellipsoids
tính toán các hình elip
complex ellipsoids
các hình elip phức tạp
ellipsoids rotate
các hình elip quay
defining ellipsoids
xác định các hình elip
analyzing ellipsoids
phân tích các hình elip
ellipsoids exist
các hình elip tồn tại
drawing ellipsoids
vẽ các hình elip
three ellipsoids
ba hình elip
the planet's shape is best described as an ellipsoid.
Hình dạng của hành tinh được mô tả tốt nhất là một hình cầu dẹt.
astronomers study ellipsoids to understand planetary formation.
Các nhà thiên văn học nghiên cứu các hình cầu dẹt để hiểu về sự hình thành của các hành tinh.
geodesists use ellipsoids to model the earth's surface accurately.
Các nhà địa lý sử dụng các hình cầu dẹt để mô hình hóa chính xác bề mặt Trái Đất.
the mathematical representation of the earth is an ellipsoid.
Biểu diễn toán học của Trái Đất là một hình cầu dẹt.
we analyzed the distribution of stars within the ellipsoid.
Chúng tôi đã phân tích sự phân bố của các ngôi sao bên trong hình cầu dẹt.
the data was fitted to an ellipsoid model for analysis.
Dữ liệu được điều chỉnh phù hợp với mô hình hình cầu dẹt để phân tích.
the company's market share can be visualized as an ellipsoid.
Phần thị trường của công ty có thể được hình dung như một hình cầu dẹt.
the volume of the ellipsoid was calculated using integral calculus.
Thể tích của hình cầu dẹt được tính toán bằng tích phân.
the rotating ellipsoid created a unique gravitational field.
Hình cầu dẹt đang quay tạo ra một trường hấp dẫn độc đáo.
we compared the accuracy of different ellipsoid approximations.
Chúng tôi so sánh độ chính xác của các phép xấp xỉ hình cầu dẹt khác nhau.
the ellipsoid's surface area was determined with high precision.
Diện tích bề mặt của hình cầu dẹt được xác định với độ chính xác cao.
modeling ellipsoids
mô hình hóa các hình elip
ellipsoids appear
các hình elip xuất hiện
calculating ellipsoids
tính toán các hình elip
complex ellipsoids
các hình elip phức tạp
ellipsoids rotate
các hình elip quay
defining ellipsoids
xác định các hình elip
analyzing ellipsoids
phân tích các hình elip
ellipsoids exist
các hình elip tồn tại
drawing ellipsoids
vẽ các hình elip
three ellipsoids
ba hình elip
the planet's shape is best described as an ellipsoid.
Hình dạng của hành tinh được mô tả tốt nhất là một hình cầu dẹt.
astronomers study ellipsoids to understand planetary formation.
Các nhà thiên văn học nghiên cứu các hình cầu dẹt để hiểu về sự hình thành của các hành tinh.
geodesists use ellipsoids to model the earth's surface accurately.
Các nhà địa lý sử dụng các hình cầu dẹt để mô hình hóa chính xác bề mặt Trái Đất.
the mathematical representation of the earth is an ellipsoid.
Biểu diễn toán học của Trái Đất là một hình cầu dẹt.
we analyzed the distribution of stars within the ellipsoid.
Chúng tôi đã phân tích sự phân bố của các ngôi sao bên trong hình cầu dẹt.
the data was fitted to an ellipsoid model for analysis.
Dữ liệu được điều chỉnh phù hợp với mô hình hình cầu dẹt để phân tích.
the company's market share can be visualized as an ellipsoid.
Phần thị trường của công ty có thể được hình dung như một hình cầu dẹt.
the volume of the ellipsoid was calculated using integral calculus.
Thể tích của hình cầu dẹt được tính toán bằng tích phân.
the rotating ellipsoid created a unique gravitational field.
Hình cầu dẹt đang quay tạo ra một trường hấp dẫn độc đáo.
we compared the accuracy of different ellipsoid approximations.
Chúng tôi so sánh độ chính xác của các phép xấp xỉ hình cầu dẹt khác nhau.
the ellipsoid's surface area was determined with high precision.
Diện tích bề mặt của hình cầu dẹt được xác định với độ chính xác cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay