elucidated theory
lý thuyết được làm rõ
elucidated concept
khái niệm được làm rõ
elucidated findings
những phát hiện được làm rõ
elucidated argument
lý luận được làm rõ
elucidated principles
các nguyên tắc được làm rõ
elucidated issues
các vấn đề được làm rõ
elucidated ideas
những ý tưởng được làm rõ
elucidated process
quy trình được làm rõ
elucidated details
những chi tiết được làm rõ
elucidated results
những kết quả được làm rõ
the teacher elucidated the complex theory for the students.
giáo viên đã giải thích rõ ràng về lý thuyết phức tạp cho học sinh.
he elucidated his point during the discussion.
anh ấy đã giải thích rõ ràng quan điểm của mình trong cuộc thảo luận.
the report elucidated the reasons behind the economic downturn.
báo cáo đã giải thích rõ ràng về những lý do dẫn đến sự suy thoái kinh tế.
the scientist elucidated the findings of the research.
nhà khoa học đã giải thích rõ ràng những kết quả nghiên cứu.
she elucidated the steps involved in the process.
cô ấy đã giải thích rõ ràng các bước liên quan đến quy trình.
the author elucidated the themes in her novel.
tác giả đã giải thích rõ ràng các chủ đề trong tiểu thuyết của cô ấy.
the presentation elucidated the benefits of the new policy.
bài thuyết trình đã giải thích rõ ràng những lợi ích của chính sách mới.
during the lecture, he elucidated various philosophical concepts.
trong bài giảng, anh ấy đã giải thích rõ ràng nhiều khái niệm triết học.
the documentary elucidated the history of the ancient civilization.
phim tài liệu đã giải thích rõ ràng về lịch sử của nền văn minh cổ đại.
her explanation elucidated the complicated legal terms.
lời giải thích của cô ấy đã giải thích rõ ràng các thuật ngữ pháp lý phức tạp.
elucidated theory
lý thuyết được làm rõ
elucidated concept
khái niệm được làm rõ
elucidated findings
những phát hiện được làm rõ
elucidated argument
lý luận được làm rõ
elucidated principles
các nguyên tắc được làm rõ
elucidated issues
các vấn đề được làm rõ
elucidated ideas
những ý tưởng được làm rõ
elucidated process
quy trình được làm rõ
elucidated details
những chi tiết được làm rõ
elucidated results
những kết quả được làm rõ
the teacher elucidated the complex theory for the students.
giáo viên đã giải thích rõ ràng về lý thuyết phức tạp cho học sinh.
he elucidated his point during the discussion.
anh ấy đã giải thích rõ ràng quan điểm của mình trong cuộc thảo luận.
the report elucidated the reasons behind the economic downturn.
báo cáo đã giải thích rõ ràng về những lý do dẫn đến sự suy thoái kinh tế.
the scientist elucidated the findings of the research.
nhà khoa học đã giải thích rõ ràng những kết quả nghiên cứu.
she elucidated the steps involved in the process.
cô ấy đã giải thích rõ ràng các bước liên quan đến quy trình.
the author elucidated the themes in her novel.
tác giả đã giải thích rõ ràng các chủ đề trong tiểu thuyết của cô ấy.
the presentation elucidated the benefits of the new policy.
bài thuyết trình đã giải thích rõ ràng những lợi ích của chính sách mới.
during the lecture, he elucidated various philosophical concepts.
trong bài giảng, anh ấy đã giải thích rõ ràng nhiều khái niệm triết học.
the documentary elucidated the history of the ancient civilization.
phim tài liệu đã giải thích rõ ràng về lịch sử của nền văn minh cổ đại.
her explanation elucidated the complicated legal terms.
lời giải thích của cô ấy đã giải thích rõ ràng các thuật ngữ pháp lý phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay