detailed

[Mỹ]/ˈdiːteɪld/
[Anh]/ˈdiːteɪld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. kỹ lưỡng và cẩn thận trong việc cung cấp thông tin hoặc mô tả một cái gì đó;
v. giải thích hoặc mô tả một cái gì đó một cách chi tiết kỹ lưỡng.
Word Forms
thì quá khứdetailed
quá khứ phân từdetailed

Cụm từ & Cách kết hợp

detailed explanation

giải thích chi tiết

detailed information

thông tin chi tiết

detailed description

mô tả chi tiết

detailed design

thiết kế chi tiết

detailed list

danh sách chi tiết

detailed planning

lập kế hoạch chi tiết

detailed plan

kế hoạch chi tiết

detailed survey

khảo sát chi tiết

detailed statement

tuyên bố chi tiết

detailed schedule

lịch trình chi tiết

detailed engineering

thiết kế kỹ thuật chi tiết

detailed specification

thông số kỹ thuật chi tiết

detailed packing list

danh sách đóng gói chi tiết

detailed drawing

bản vẽ chi tiết

Câu ví dụ

Please provide a detailed explanation of the project.

Vui lòng cung cấp một giải thích chi tiết về dự án.

She gave a detailed account of her trip to Europe.

Cô ấy đã đưa ra một câu chuyện chi tiết về chuyến đi của mình đến Châu Âu.

The detective took detailed notes during the investigation.

Thám tử đã ghi chú chi tiết trong quá trình điều tra.

The manual includes detailed instructions on how to assemble the furniture.

Hướng dẫn sử dụng bao gồm các hướng dẫn chi tiết về cách lắp ráp đồ nội thất.

He conducted a detailed analysis of the data.

Anh ấy đã thực hiện một phân tích chi tiết về dữ liệu.

The report provides a detailed overview of the company's financial performance.

Báo cáo cung cấp một cái nhìn tổng quan chi tiết về hiệu suất tài chính của công ty.

The artist spent hours creating a detailed sketch of the landscape.

Nghệ sĩ đã dành hàng giờ để tạo ra một bản phác thảo chi tiết về cảnh quan.

The book offers a detailed history of the ancient civilization.

Cuốn sách cung cấp một lịch sử chi tiết về nền văn minh cổ đại.

The scientist presented a detailed explanation of her research findings.

Nhà khoa học đã trình bày một giải thích chi tiết về những phát hiện nghiên cứu của cô ấy.

The website provides detailed information about upcoming events.

Trang web cung cấp thông tin chi tiết về các sự kiện sắp tới.

Ví dụ thực tế

Prosecutors, you know, detailed each crime.

Các công tố viên, bạn biết đấy, đã mô tả chi tiết từng tội phạm.

Nguồn: NPR News July 2020 Compilation

NPR Pentagon correspondent Tom Bowman provides a more detailed at the new mission.

Người đại diện của NPR tại Bộ Quốc phòng, Tom Bowman, cung cấp thông tin chi tiết hơn về nhiệm vụ mới.

Nguồn: NPR News October 2014 Compilation

Now compared to chest X-rays, chest CT gives a much more detailed view.

Bây giờ so với chụp X-quang ngực, CT ngực cho thấy hình ảnh chi tiết hơn nhiều.

Nguồn: Osmosis - COVID-19 Prevention

They're extraordinarily finely worked. Some are minutely detailed.

Chúng được chế tác vô cùng tinh xảo. Một số có chi tiết vô cùng nhỏ.

Nguồn: PBS Interview Entertainment Series

C) Supplying detailed information of their products.

C) Cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm của họ.

Nguồn: Past exam papers for the English CET-6 reading section.

The seal follows a very detailed pattern.

Hình ấn theo một mẫu rất chi tiết.

Nguồn: Connection Magazine

Every image is accompanied with a very detailed factual text.

Mỗi hình ảnh đều đi kèm với văn bản thực tế rất chi tiết.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) April 2014 Collection

Well, you have to listen for detailed facts.

Thật ra, bạn phải lắng nghe để nắm bắt những thông tin chi tiết.

Nguồn: People's Education Press High School English Compulsory Volume 5

Detailed changes are made public in Beijing Daily.

Những thay đổi chi tiết được công khai trên Beijing Daily.

Nguồn: High-scoring English Essays for Graduate Entrance Exams

Got it. Seen it. Detailed analysis posted online.

Hiểu rồi. Đã thấy rồi. Phân tích chi tiết được đăng tải trực tuyến.

Nguồn: The Big Bang Theory Season 3

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay