embellishing details
chi tiết tô điểm
embellishing stories
tô điểm câu chuyện
embellishing facts
tô điểm sự thật
embellishing ideas
tô điểm ý tưởng
embellishing speeches
tô điểm bài phát biểu
embellishing designs
tô điểm thiết kế
embellishing presentations
tô điểm bản trình bày
embellishing writing
tô điểm văn viết
embellishing images
tô điểm hình ảnh
she enjoys embellishing her stories with vivid details.
Cô ấy thích tô điểm cho những câu chuyện của mình bằng những chi tiết sống động.
he was embellishing the truth to impress his friends.
Anh ấy đang tô vẽ sự thật để gây ấn tượng với bạn bè.
embellishing your resume can lead to serious consequences.
Việc tô điểm cho hồ sơ của bạn có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
the artist is known for embellishing her paintings with gold leaf.
Nghệ sĩ nổi tiếng với việc tô điểm cho các bức tranh của mình bằng vàng lá.
they are embellishing the event with beautiful decorations.
Họ đang tô điểm cho sự kiện bằng những đồ trang trí đẹp mắt.
he has a talent for embellishing mundane details into fascinating stories.
Anh ấy có tài biến những chi tiết bình thường thành những câu chuyện hấp dẫn.
embellishing the presentation helped capture the audience's attention.
Việc tô điểm cho bài thuyết trình đã giúp thu hút sự chú ý của khán giả.
she spent hours embellishing her blog posts with images and quotes.
Cô ấy đã dành hàng giờ tô điểm cho các bài đăng trên blog của mình bằng hình ảnh và trích dẫn.
embellishing your home can create a warm and inviting atmosphere.
Việc tô điểm cho ngôi nhà của bạn có thể tạo ra một bầu không khí ấm cúng và chào đón.
he was caught embellishing the facts during the interview.
Anh ta bị bắt gặp khi đang tô vẽ sự thật trong quá trình phỏng vấn.
embellishing details
chi tiết tô điểm
embellishing stories
tô điểm câu chuyện
embellishing facts
tô điểm sự thật
embellishing ideas
tô điểm ý tưởng
embellishing speeches
tô điểm bài phát biểu
embellishing designs
tô điểm thiết kế
embellishing presentations
tô điểm bản trình bày
embellishing writing
tô điểm văn viết
embellishing images
tô điểm hình ảnh
she enjoys embellishing her stories with vivid details.
Cô ấy thích tô điểm cho những câu chuyện của mình bằng những chi tiết sống động.
he was embellishing the truth to impress his friends.
Anh ấy đang tô vẽ sự thật để gây ấn tượng với bạn bè.
embellishing your resume can lead to serious consequences.
Việc tô điểm cho hồ sơ của bạn có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
the artist is known for embellishing her paintings with gold leaf.
Nghệ sĩ nổi tiếng với việc tô điểm cho các bức tranh của mình bằng vàng lá.
they are embellishing the event with beautiful decorations.
Họ đang tô điểm cho sự kiện bằng những đồ trang trí đẹp mắt.
he has a talent for embellishing mundane details into fascinating stories.
Anh ấy có tài biến những chi tiết bình thường thành những câu chuyện hấp dẫn.
embellishing the presentation helped capture the audience's attention.
Việc tô điểm cho bài thuyết trình đã giúp thu hút sự chú ý của khán giả.
she spent hours embellishing her blog posts with images and quotes.
Cô ấy đã dành hàng giờ tô điểm cho các bài đăng trên blog của mình bằng hình ảnh và trích dẫn.
embellishing your home can create a warm and inviting atmosphere.
Việc tô điểm cho ngôi nhà của bạn có thể tạo ra một bầu không khí ấm cúng và chào đón.
he was caught embellishing the facts during the interview.
Anh ta bị bắt gặp khi đang tô vẽ sự thật trong quá trình phỏng vấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay