diminishing

[Mỹ]/di'miniʃiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.dần dần giảm; trở nên nhỏ hơn
Các dạng của từ
hiện tại phân từdiminishing

Cụm từ & Cách kết hợp

diminishing returns

giảm dần về năng suất

diminishing resources

nguồn lực suy giảm

diminishing population

dân số giảm

diminishing impact

tác động giảm dần

diminishing marginal utility

tiêu ích biên giảm dần

diminishing return

giảm dần về năng suất

Câu ví dụ

The unskilled section of the working class was diminishing as a proportion of the workforce.

Phần lực lượng lao động không có kỹ năng đang giảm tỷ lệ so với tổng lực lượng lao động.

regretfully, mounting costs and diminishing traffic forced the line to close.

Thật đáng tiếc, chi phí tăng cao và lưu lượng giảm đã khiến tuyến đường phải đóng cửa.

The differences between manual labour and mental labour are diminishing in some developed countries.

Sự khác biệt giữa lao động chân tay và lao động trí óc đang giảm ở một số quốc gia phát triển.

The sikhara over the sanctuary of a temple is usually tapered convexly, consisting of piled-up roof slabs of diminishing size.

Sikhara trên đền thờ thường có dạng thuôn nhọn, bao gồm các tấm mái chồng lên nhau có kích thước giảm dần.

The diminishing sunlight signaled the end of the day.

Ánh nắng yếu dần báo hiệu sự kết thúc của ngày.

She noticed the diminishing interest in her presentation.

Cô ấy nhận thấy sự quan tâm ngày càng giảm đối với bài thuyết trình của mình.

The diminishing resources posed a challenge for the team.

Nguồn lực hạn chế đặt ra một thách thức cho nhóm.

The diminishing returns made the project unsustainable.

Hiệu quả giảm dần khiến dự án không bền vững.

The diminishing population of bees is a cause for concern.

Dân số ong đang suy giảm là một vấn đề đáng lo ngại.

The diminishing quality of the product led to customer complaints.

Chất lượng sản phẩm giảm đã dẫn đến khiếu nại của khách hàng.

The diminishing hope for a peaceful resolution worried the diplomats.

Hy vọng mong manh về một giải pháp hòa bình khiến các nhà ngoại giao lo lắng.

The diminishing trust between the two parties hindered negotiations.

Sự tin tưởng ngày càng giảm giữa hai bên đã cản trở đàm phán.

The diminishing influence of the company affected its market position.

Ảnh hưởng suy giảm của công ty đã ảnh hưởng đến vị thế thị trường của nó.

The diminishing interest in traditional crafts is a cultural loss.

Sự quan tâm giảm đối với các nghề thủ công truyền thống là một sự mất mát về văn hóa.

Ví dụ thực tế

Even more alarmingly, its flow is diminishing at source.

Ngay cả khi đáng báo động hơn, dòng chảy của nó đang suy giảm ở nguồn.

Nguồn: "BBC Documentary: Home"

This is the law of diminishing marginal utility.

Đây là quy luật lợi ích cận biên giảm dần.

Nguồn: TED-Ed (video version)

Signs now are that both are diminishing.

Dấu hiệu hiện tại cho thấy cả hai đều đang suy giảm.

Nguồn: The Economist - International

And in the age of diminishing attention spans, it’s timely entertainment.

Và trong thời đại của sự chú ý giảm dần, đây là một hình thức giải trí đúng thời điểm.

Nguồn: VOA Video Highlights

Nor is it simply diminishing numbers.

Và đó không chỉ là những con số đang giảm.

Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)

The ships' radiation signature is diminishing.

Độ phát xạ của tàu đang suy giảm.

Nguồn: Super Girl Season 2 S02

But even there, the risk is of diminishing returns.

Nhưng ngay cả ở đó, rủi ro là lợi nhuận giảm.

Nguồn: The Economist - Comprehensive

He says fish stocks across Africa have been diminishing for decades now, a fact supported by UN data.

Ông nói rằng trữ lượng cá ở châu Phi đã suy giảm trong nhiều thập kỷ qua, một thực tế được hỗ trợ bởi dữ liệu của Liên Hợp Quốc.

Nguồn: VOA Standard English_Africa

There's like no diminishing the script.

Không có gì làm giảm giá trị của kịch bản.

Nguồn: Actor Dialogue (Bilingual Selection)

Heart rate's increasing. Pulse is diminishing.

Nhịp tim tăng lên. Nhịp mạch đang suy giảm.

Nguồn: The Good Place Season 2

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay