The Statue of Liberty is emblematic of freedom and democracy.
Tượng Nữ thần Tự do là biểu tượng của tự do và dân chủ.
The red rose is emblematic of love and passion.
Hoa hồng đỏ là biểu tượng của tình yêu và đam mê.
The bald eagle is emblematic of strength and freedom.
Chim đại bàng đầu trọc là biểu tượng của sức mạnh và tự do.
The handshake is emblematic of trust and agreement.
Lần bắt tay là biểu tượng của sự tin tưởng và đồng thuận.
The dove is emblematic of peace and harmony.
Con bồ câu là biểu tượng của hòa bình và hòa hợp.
The Olympic rings are emblematic of unity and friendship.
Các vòng Olympic là biểu tượng của sự đoàn kết và tình bạn.
The lotus flower is emblematic of purity and enlightenment.
Hoa sen là biểu tượng của sự tinh khiết và giác ngộ.
The cross is emblematic of faith and salvation.
Dấu thánh giá là biểu tượng của đức tin và sự cứu rỗi.
The color green is emblematic of nature and growth.
Màu xanh lục là biểu tượng của thiên nhiên và sự phát triển.
The crown is emblematic of royalty and power.
Vương miện là biểu tượng của hoàng gia và quyền lực.
Few characters are as emblematic as Mickey, and have accompanied so many generations.
Có ít nhân vật nào mang tính biểu tượng như Mickey và đã đồng hành cùng nhiều thế hệ.
Nguồn: Cross-dimensional character storyThe completion of the Lloyd barrage in 1932 is emblematic of this change.
Việc hoàn thành đập Lloyd vào năm 1932 là biểu tượng cho sự thay đổi này.
Nguồn: Vox opinionHow has this dish, once emblematic of Britishness, come to such a sorry state?
Thực phẩm này, từng là biểu tượng của nước Anh, đã rơi vào tình trạng đáng buồn như thế nào?
Nguồn: BBC Ideas Selection (Bilingual)The emblematic animal of the House is a lion, represented on the crest as well.
Con vật biểu tượng của Hạ viện là sư tử, cũng được thể hiện trên huy hiệu.
Nguồn: Cross-dimensional character storyThis is an aircraft carrier and it's emblematic of a changing relationship between both countries.
Đây là một tàu sân bay và nó là biểu tượng cho mối quan hệ đang thay đổi giữa hai quốc gia.
Nguồn: CNN 10 Student English March 2018 CollectionToday's story getting a 10 out of 10 is emblematic of teamwork makes the dream work.
Câu chuyện hôm nay đạt điểm 10 trong 10 là minh chứng cho câu nói 'chủ nghĩa hợp tác giúp bạn đạt được ước mơ'.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthNor are these " emblematic" gestures like a thumbs-up or a finger over the lips for " Silence! "
Những cử chỉ "biểu tượng" này cũng không phải là những cử chỉ như ngón tay cái lên hoặc ngón tay đặt lên môi để nói 'Im lặng!'
Nguồn: The Economist (Summary)And there is no piece of punctuation more emblematic of my suffering than the semi-colon.
Không có dấu câu nào biểu tượng cho sự đau khổ của tôi hơn dấu chấm phẩy.
Nguồn: Q&A in progress.This symphony is emblematic of a broader cultural metamorphosis in the region.
Bản giao hưởng này là biểu tượng cho một sự biến đổi văn hóa rộng lớn hơn trong khu vực.
Nguồn: 2023-41A former military general, Diaz is emblematic of the classic strongman in Latin American politics.
Diaz, một tướng lĩnh quân sự trước đây, là biểu tượng cho kiểu người đàn ông mạnh mẽ điển hình trong chính trị Mỹ Latinh.
Nguồn: Charming historyThe Statue of Liberty is emblematic of freedom and democracy.
Tượng Nữ thần Tự do là biểu tượng của tự do và dân chủ.
The red rose is emblematic of love and passion.
Hoa hồng đỏ là biểu tượng của tình yêu và đam mê.
The bald eagle is emblematic of strength and freedom.
Chim đại bàng đầu trọc là biểu tượng của sức mạnh và tự do.
The handshake is emblematic of trust and agreement.
Lần bắt tay là biểu tượng của sự tin tưởng và đồng thuận.
The dove is emblematic of peace and harmony.
Con bồ câu là biểu tượng của hòa bình và hòa hợp.
The Olympic rings are emblematic of unity and friendship.
Các vòng Olympic là biểu tượng của sự đoàn kết và tình bạn.
The lotus flower is emblematic of purity and enlightenment.
Hoa sen là biểu tượng của sự tinh khiết và giác ngộ.
The cross is emblematic of faith and salvation.
Dấu thánh giá là biểu tượng của đức tin và sự cứu rỗi.
The color green is emblematic of nature and growth.
Màu xanh lục là biểu tượng của thiên nhiên và sự phát triển.
The crown is emblematic of royalty and power.
Vương miện là biểu tượng của hoàng gia và quyền lực.
Few characters are as emblematic as Mickey, and have accompanied so many generations.
Có ít nhân vật nào mang tính biểu tượng như Mickey và đã đồng hành cùng nhiều thế hệ.
Nguồn: Cross-dimensional character storyThe completion of the Lloyd barrage in 1932 is emblematic of this change.
Việc hoàn thành đập Lloyd vào năm 1932 là biểu tượng cho sự thay đổi này.
Nguồn: Vox opinionHow has this dish, once emblematic of Britishness, come to such a sorry state?
Thực phẩm này, từng là biểu tượng của nước Anh, đã rơi vào tình trạng đáng buồn như thế nào?
Nguồn: BBC Ideas Selection (Bilingual)The emblematic animal of the House is a lion, represented on the crest as well.
Con vật biểu tượng của Hạ viện là sư tử, cũng được thể hiện trên huy hiệu.
Nguồn: Cross-dimensional character storyThis is an aircraft carrier and it's emblematic of a changing relationship between both countries.
Đây là một tàu sân bay và nó là biểu tượng cho mối quan hệ đang thay đổi giữa hai quốc gia.
Nguồn: CNN 10 Student English March 2018 CollectionToday's story getting a 10 out of 10 is emblematic of teamwork makes the dream work.
Câu chuyện hôm nay đạt điểm 10 trong 10 là minh chứng cho câu nói 'chủ nghĩa hợp tác giúp bạn đạt được ước mơ'.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthNor are these " emblematic" gestures like a thumbs-up or a finger over the lips for " Silence! "
Những cử chỉ "biểu tượng" này cũng không phải là những cử chỉ như ngón tay cái lên hoặc ngón tay đặt lên môi để nói 'Im lặng!'
Nguồn: The Economist (Summary)And there is no piece of punctuation more emblematic of my suffering than the semi-colon.
Không có dấu câu nào biểu tượng cho sự đau khổ của tôi hơn dấu chấm phẩy.
Nguồn: Q&A in progress.This symphony is emblematic of a broader cultural metamorphosis in the region.
Bản giao hưởng này là biểu tượng cho một sự biến đổi văn hóa rộng lớn hơn trong khu vực.
Nguồn: 2023-41A former military general, Diaz is emblematic of the classic strongman in Latin American politics.
Diaz, một tướng lĩnh quân sự trước đây, là biểu tượng cho kiểu người đàn ông mạnh mẽ điển hình trong chính trị Mỹ Latinh.
Nguồn: Charming historyKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay