life embracer
người đón nhận cuộc sống
change embracer
người đón nhận sự thay đổi
love embracer
người đón nhận tình yêu
challenge embracer
người đón nhận thử thách
growth embracer
người đón nhận sự phát triển
opportunity embracer
người đón nhận cơ hội
diversity embracer
người đón nhận sự đa dạng
innovation embracer
người đón nhận sự đổi mới
community embracer
người đón nhận cộng đồng
freedom embracer
người đón nhận tự do
he is an embracer of new ideas and technologies.
anh ấy là người đón nhận những ý tưởng và công nghệ mới.
as an embracer of diversity, she promotes inclusivity.
với tư cách là người đón nhận sự đa dạng, cô thúc đẩy sự hòa nhập.
the community is known for being an embracer of change.
cộng đồng nổi tiếng là người đón nhận sự thay đổi.
being an embracer of challenges can lead to personal growth.
việc đón nhận những thử thách có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
he is an embracer of life, always seeking new experiences.
anh ấy là người đón nhận cuộc sống, luôn tìm kiếm những trải nghiệm mới.
she considers herself an embracer of different cultures.
cô tự nhận mình là người đón nhận những nền văn hóa khác nhau.
as an embracer of innovation, the company leads the market.
với tư cách là người đón nhận sự đổi mới, công ty dẫn đầu thị trường.
the organization is an embracer of sustainable practices.
tổ chức là người đón nhận các phương pháp thực hành bền vững.
he has always been an embracer of teamwork and collaboration.
anh ấy luôn là người đón nhận tinh thần làm việc nhóm và hợp tác.
being an embracer of feedback helps improve performance.
việc đón nhận phản hồi giúp cải thiện hiệu suất.
life embracer
người đón nhận cuộc sống
change embracer
người đón nhận sự thay đổi
love embracer
người đón nhận tình yêu
challenge embracer
người đón nhận thử thách
growth embracer
người đón nhận sự phát triển
opportunity embracer
người đón nhận cơ hội
diversity embracer
người đón nhận sự đa dạng
innovation embracer
người đón nhận sự đổi mới
community embracer
người đón nhận cộng đồng
freedom embracer
người đón nhận tự do
he is an embracer of new ideas and technologies.
anh ấy là người đón nhận những ý tưởng và công nghệ mới.
as an embracer of diversity, she promotes inclusivity.
với tư cách là người đón nhận sự đa dạng, cô thúc đẩy sự hòa nhập.
the community is known for being an embracer of change.
cộng đồng nổi tiếng là người đón nhận sự thay đổi.
being an embracer of challenges can lead to personal growth.
việc đón nhận những thử thách có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
he is an embracer of life, always seeking new experiences.
anh ấy là người đón nhận cuộc sống, luôn tìm kiếm những trải nghiệm mới.
she considers herself an embracer of different cultures.
cô tự nhận mình là người đón nhận những nền văn hóa khác nhau.
as an embracer of innovation, the company leads the market.
với tư cách là người đón nhận sự đổi mới, công ty dẫn đầu thị trường.
the organization is an embracer of sustainable practices.
tổ chức là người đón nhận các phương pháp thực hành bền vững.
he has always been an embracer of teamwork and collaboration.
anh ấy luôn là người đón nhận tinh thần làm việc nhóm và hợp tác.
being an embracer of feedback helps improve performance.
việc đón nhận phản hồi giúp cải thiện hiệu suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay