| số nhiều | emoluments |
salary and emoluments
lương và phụ cấp
receive emoluments
nhận phụ cấp
emoluments package
gói phụ cấp
perks and emoluments
những đặc quyền và phụ cấp
negotiate emoluments
đàm phán phụ cấp
additional emoluments
phụ cấp bổ sung
The emolument of this profession is not satisfactory.
Mức lương của nghề này không thỏa đáng.
CHAP. XVII. 1. Tsze-chang was learning with a view to official emolument.
CHƯƠNG XVII. 1. Tsze-chang đang học để có được chức vụ và thăng tiến.
He receives a substantial emolument for his work.
Anh ấy nhận được một mức lương hậu hĩnh cho công việc của mình.
The emolument package includes bonuses and benefits.
Gói phúc lợi bao gồm tiền thưởng và các chế độ đãi ngộ.
She negotiated her emolument with the company.
Cô ấy đã thương lượng mức lương của mình với công ty.
The emolument for this position is competitive in the industry.
Mức lương cho vị trí này rất cạnh tranh trong ngành.
His emolument is based on his performance.
Mức lương của anh ấy dựa trên hiệu suất làm việc.
Negotiating emoluments is an important part of the job offer process.
Thương lượng mức lương là một phần quan trọng của quy trình đề nghị việc làm.
The emolument structure includes salary, bonuses, and perks.
Cấu trúc mức lương bao gồm lương, tiền thưởng và các đặc quyền.
Employees are satisfied with the emoluments offered by the company.
Nhân viên hài lòng với các chế độ đãi ngộ mà công ty đưa ra.
The emolument package is subject to review annually.
Gói phúc lợi sẽ được xem xét lại hàng năm.
She is entitled to receive emoluments as part of her contract.
Cô ấy có quyền nhận được các chế độ đãi ngộ theo hợp đồng của mình.
salary and emoluments
lương và phụ cấp
receive emoluments
nhận phụ cấp
emoluments package
gói phụ cấp
perks and emoluments
những đặc quyền và phụ cấp
negotiate emoluments
đàm phán phụ cấp
additional emoluments
phụ cấp bổ sung
The emolument of this profession is not satisfactory.
Mức lương của nghề này không thỏa đáng.
CHAP. XVII. 1. Tsze-chang was learning with a view to official emolument.
CHƯƠNG XVII. 1. Tsze-chang đang học để có được chức vụ và thăng tiến.
He receives a substantial emolument for his work.
Anh ấy nhận được một mức lương hậu hĩnh cho công việc của mình.
The emolument package includes bonuses and benefits.
Gói phúc lợi bao gồm tiền thưởng và các chế độ đãi ngộ.
She negotiated her emolument with the company.
Cô ấy đã thương lượng mức lương của mình với công ty.
The emolument for this position is competitive in the industry.
Mức lương cho vị trí này rất cạnh tranh trong ngành.
His emolument is based on his performance.
Mức lương của anh ấy dựa trên hiệu suất làm việc.
Negotiating emoluments is an important part of the job offer process.
Thương lượng mức lương là một phần quan trọng của quy trình đề nghị việc làm.
The emolument structure includes salary, bonuses, and perks.
Cấu trúc mức lương bao gồm lương, tiền thưởng và các đặc quyền.
Employees are satisfied with the emoluments offered by the company.
Nhân viên hài lòng với các chế độ đãi ngộ mà công ty đưa ra.
The emolument package is subject to review annually.
Gói phúc lợi sẽ được xem xét lại hàng năm.
She is entitled to receive emoluments as part of her contract.
Cô ấy có quyền nhận được các chế độ đãi ngộ theo hợp đồng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay