She is known for her empathetic nature towards others.
Cô ấy nổi tiếng với bản chất vị tha đối với những người khác.
An empathetic response is crucial in customer service.
Một phản hồi thấu cảm là rất quan trọng trong dịch vụ khách hàng.
He showed his empathetic side by listening attentively to her problems.
Anh ấy thể hiện khía cạnh thấu cảm của mình bằng cách lắng nghe cô ấy chia sẻ về những vấn đề của cô ấy.
Empathetic communication can help resolve conflicts more effectively.
Giao tiếp thấu cảm có thể giúp giải quyết các xung đột hiệu quả hơn.
The therapist's empathetic approach helped the patient open up about their feelings.
Cách tiếp cận thấu cảm của nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân cởi mở hơn về cảm xúc của họ.
Being empathetic towards others can create a positive and supportive environment.
Vị tha với những người khác có thể tạo ra một môi trường tích cực và hỗ trợ.
The novel's protagonist is portrayed as a deeply empathetic character.
Nhân vật chính trong tiểu thuyết được khắc họa là một nhân vật sâu sắc và thấu cảm.
Empathetic leaders are often more successful in motivating their team members.
Những nhà lãnh đạo thấu cảm thường thành công hơn trong việc thúc đẩy các thành viên trong nhóm của họ.
An empathetic understanding of different perspectives can lead to better problem-solving.
Sự hiểu biết thấu cảm về những quan điểm khác nhau có thể dẫn đến giải quyết vấn đề tốt hơn.
Empathetic listening involves truly understanding and connecting with the speaker's emotions.
Lắng nghe thấu cảm liên quan đến việc thực sự hiểu và kết nối với cảm xúc của người nói.
She is known for her empathetic nature towards others.
Cô ấy nổi tiếng với bản chất vị tha đối với những người khác.
An empathetic response is crucial in customer service.
Một phản hồi thấu cảm là rất quan trọng trong dịch vụ khách hàng.
He showed his empathetic side by listening attentively to her problems.
Anh ấy thể hiện khía cạnh thấu cảm của mình bằng cách lắng nghe cô ấy chia sẻ về những vấn đề của cô ấy.
Empathetic communication can help resolve conflicts more effectively.
Giao tiếp thấu cảm có thể giúp giải quyết các xung đột hiệu quả hơn.
The therapist's empathetic approach helped the patient open up about their feelings.
Cách tiếp cận thấu cảm của nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân cởi mở hơn về cảm xúc của họ.
Being empathetic towards others can create a positive and supportive environment.
Vị tha với những người khác có thể tạo ra một môi trường tích cực và hỗ trợ.
The novel's protagonist is portrayed as a deeply empathetic character.
Nhân vật chính trong tiểu thuyết được khắc họa là một nhân vật sâu sắc và thấu cảm.
Empathetic leaders are often more successful in motivating their team members.
Những nhà lãnh đạo thấu cảm thường thành công hơn trong việc thúc đẩy các thành viên trong nhóm của họ.
An empathetic understanding of different perspectives can lead to better problem-solving.
Sự hiểu biết thấu cảm về những quan điểm khác nhau có thể dẫn đến giải quyết vấn đề tốt hơn.
Empathetic listening involves truly understanding and connecting with the speaker's emotions.
Lắng nghe thấu cảm liên quan đến việc thực sự hiểu và kết nối với cảm xúc của người nói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay