empress

[Mỹ]/'emprɪs/
[Anh]/ˈɛmprɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nữ hoàng hoặc thành viên của hoàng gia, thường là vợ hoặc mẹ của một hoàng đế
Word Forms
số nhiềuempresses

Cụm từ & Cách kết hợp

royal empress

nữ hoàng

empress dowager

hoàng hậu góa

Câu ví dụ

She follows Tang Chao empress Wu Zetian is same most be afraid of the cat of caterwaul, more what is more,the rather that the long night that this is a darkness.

Cô theo dõi Wu Zetian, nữ hoàng của triều đại nhà Đường, người cũng rất sợ những con mèo kêu meo meo, hơn nữa, đêm dài và tối tăm.

Acting like an empress,she often flew into a rage when people refused to obey her.

Giả vờ như một nữ hoàng, bà thường nổi giận khi mọi người không chịu tuân theo bà.

"Chinese sundry secret laborious " account: The daughter Liang Nvying that emperor of post of the Eastern Han Dynasty wants to establish imperatorial Liang Shang is empress.

Tài liệu "bí mật, vất vả, nhiều điều của Trung Quốc": Liang Nvying, con gái của hoàng đế cuối triều nhà Hán, muốn phong Liang Shang làm nữ hoàng.

the empress ruled the kingdom with grace and wisdom

Nữ hoàng trị vì vương quốc bằng sự duyên dáng và trí tuệ.

the empress wore a magnificent crown

Nữ hoàng đội một chiếc vương miện lộng lẫy.

the empress hosted a grand banquet

Nữ hoàng tổ chức một buổi tiệc lớn.

the empress's portrait hung in the palace

Bức chân dung của nữ hoàng được treo trong cung điện.

the empress's gown was adorned with jewels

Váy áo của nữ hoàng được trang trí bằng đá quý.

the empress received ambassadors from foreign lands

Nữ hoàng tiếp đón các đại sứ từ các vùng đất xa xôi.

the empress's beauty captivated all who beheld her

Vẻ đẹp của nữ hoàng đã chinh phục tất cả những ai nhìn thấy bà.

the empress's kindness was known throughout the kingdom

Sự tốt bụng của nữ hoàng được biết đến trên khắp vương quốc.

the empress's reign was marked by prosperity and peace

Thời trị vì của nữ hoàng được đánh dấu bằng sự thịnh vượng và hòa bình.

the empress's legacy lived on long after her passing

Di sản của nữ hoàng vẫn tồn tại lâu sau khi bà qua đời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay