enablement

[Mỹ]/[ɪnˈeɪblmənt]/
[Anh]/[ɪnˈeɪblmənt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động cho phép ai đó hoặc điều gì đó; trạng thái được cho phép; quy trình cung cấp phương tiện hoặc cơ hội để điều gì đó xảy ra; quy trình trao quyền cho cá nhân hoặc nhóm để hành động; tính năng hoặc khả năng cho phép điều gì đó hoạt động.

Cụm từ & Cách kết hợp

enablement process

quy trình hỗ trợ

enablement strategy

chiến lược hỗ trợ

enablement team

đội ngũ hỗ trợ

enablement tools

các công cụ hỗ trợ

facilitating enablement

thúc đẩy hỗ trợ

driving enablement

đẩy mạnh hỗ trợ

Câu ví dụ

the new software provides significant user enablement.

Phần mềm mới cung cấp khả năng sử dụng đáng kể cho người dùng.

employee enablement is crucial for driving business growth.

Khả năng sử dụng cho nhân viên là rất quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh.

we focus on sales enablement to improve team performance.

Chúng tôi tập trung vào việc nâng cao khả năng bán hàng nhằm cải thiện hiệu suất của nhóm.

digital enablement tools can streamline workflows considerably.

Các công cụ nâng cao khả năng số có thể làm đơn giản hóa quy trình công việc đáng kể.

self-service enablement reduces the burden on it support.

Khả năng tự phục vụ giúp giảm bớt gánh nặng cho bộ phận hỗ trợ IT.

customer enablement programs foster loyalty and advocacy.

Các chương trình nâng cao khả năng cho khách hàng giúp xây dựng lòng trung thành và sự ủng hộ.

technological enablement is key to remaining competitive.

Khả năng sử dụng công nghệ là chìa khóa để duy trì tính cạnh tranh.

process enablement initiatives improve operational efficiency.

Các sáng kiến nâng cao khả năng quy trình cải thiện hiệu quả vận hành.

data enablement unlocks valuable business insights quickly.

Khả năng sử dụng dữ liệu giúp tiết lộ những hiểu biết kinh doanh quý giá một cách nhanh chóng.

strategic enablement aligns teams around common goals.

Khả năng sử dụng chiến lược giúp các nhóm tập trung vào các mục tiêu chung.

product enablement ensures customers can effectively use our products.

Khả năng sử dụng sản phẩm đảm bảo khách hàng có thể sử dụng hiệu quả các sản phẩm của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay