encountering challenges
chứng kiến những thách thức
encountering difficulties
chứng kiến những khó khăn
encountering problems
chứng kiến những vấn đề
encountering obstacles
chứng kiến những trở ngại
encountering risks
chứng kiến những rủi ro
encountering issues
chứng kiến những sự cố
encountering situations
chứng kiến những tình huống
encountering opportunities
chứng kiến những cơ hội
encountering strangers
chứng kiến những người xa lạ
encountering challenges can lead to personal growth.
Việc đối mặt với những thử thách có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
while encountering new cultures, one learns valuable lessons.
Trong khi trải nghiệm những nền văn hóa mới, người ta học được những bài học quý giá.
encountering difficulties is a part of life.
Đối mặt với khó khăn là một phần của cuộc sống.
she enjoys encountering different perspectives during discussions.
Cô ấy thích gặp gỡ những quan điểm khác nhau trong các cuộc thảo luận.
encountering unexpected situations requires adaptability.
Đối mặt với những tình huống bất ngờ đòi hỏi khả năng thích ứng.
he was excited about encountering wildlife on his trip.
Anh ấy rất hào hứng khi được gặp gỡ động vật hoang dã trong chuyến đi của mình.
encountering obstacles can test your determination.
Đối mặt với những trở ngại có thể thử thách sự quyết tâm của bạn.
they are encountering new technologies every day.
Họ đang gặp phải những công nghệ mới mỗi ngày.
encountering failure is often a stepping stone to success.
Gặp phải thất bại thường là một bước đệm dẫn đến thành công.
encountering friendly people makes travel more enjoyable.
Gặp gỡ những người thân thiện làm cho chuyến đi trở nên thú vị hơn.
encountering challenges
chứng kiến những thách thức
encountering difficulties
chứng kiến những khó khăn
encountering problems
chứng kiến những vấn đề
encountering obstacles
chứng kiến những trở ngại
encountering risks
chứng kiến những rủi ro
encountering issues
chứng kiến những sự cố
encountering situations
chứng kiến những tình huống
encountering opportunities
chứng kiến những cơ hội
encountering strangers
chứng kiến những người xa lạ
encountering challenges can lead to personal growth.
Việc đối mặt với những thử thách có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
while encountering new cultures, one learns valuable lessons.
Trong khi trải nghiệm những nền văn hóa mới, người ta học được những bài học quý giá.
encountering difficulties is a part of life.
Đối mặt với khó khăn là một phần của cuộc sống.
she enjoys encountering different perspectives during discussions.
Cô ấy thích gặp gỡ những quan điểm khác nhau trong các cuộc thảo luận.
encountering unexpected situations requires adaptability.
Đối mặt với những tình huống bất ngờ đòi hỏi khả năng thích ứng.
he was excited about encountering wildlife on his trip.
Anh ấy rất hào hứng khi được gặp gỡ động vật hoang dã trong chuyến đi của mình.
encountering obstacles can test your determination.
Đối mặt với những trở ngại có thể thử thách sự quyết tâm của bạn.
they are encountering new technologies every day.
Họ đang gặp phải những công nghệ mới mỗi ngày.
encountering failure is often a stepping stone to success.
Gặp phải thất bại thường là một bước đệm dẫn đến thành công.
encountering friendly people makes travel more enjoyable.
Gặp gỡ những người thân thiện làm cho chuyến đi trở nên thú vị hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay