encumbering debt
nợ dây dưa
encumbering factors
các yếu tố gây trở ngại
encumbering regulations
các quy định gây trở ngại
encumbering responsibilities
các trách nhiệm gây trở ngại
encumbering conditions
các điều kiện gây trở ngại
encumbering assets
các tài sản gây trở ngại
encumbering obligations
các nghĩa vụ gây trở ngại
encumbering agreements
các thỏa thuận gây trở ngại
encumbering issues
các vấn đề gây trở ngại
encumbering contracts
các hợp đồng gây trở ngại
the new regulations are encumbering our ability to innovate.
các quy định mới đang cản trở khả năng sáng tạo của chúng tôi.
she felt encumbering responsibilities weighing her down.
cô cảm thấy những trách nhiệm nặng nề đang đè nặng lên cô.
encumbering debts can hinder financial freedom.
nợ nần cản trở có thể cản trở tự do tài chính.
the project was delayed due to encumbering legal issues.
dự án bị trì hoãn do các vấn đề pháp lý phức tạp.
he found encumbering obligations difficult to manage.
anh thấy những nghĩa vụ phức tạp khó quản lý.
they are encumbering their progress with unnecessary details.
họ đang cản trở sự tiến bộ của mình bằng những chi tiết không cần thiết.
encumbering rules can stifle creativity in the workplace.
các quy tắc phức tạp có thể bóp nghẹt sự sáng tạo tại nơi làm việc.
she felt encumbering doubts about her decision.
cô cảm thấy những nghi ngờ cản trở về quyết định của mình.
encumbering conditions made it hard to move forward.
những điều kiện cản trở khiến khó tiến về phía trước.
the encumbering paperwork slowed down the process.
thủ tục giấy tờ phức tạp đã làm chậm quá trình.
encumbering debt
nợ dây dưa
encumbering factors
các yếu tố gây trở ngại
encumbering regulations
các quy định gây trở ngại
encumbering responsibilities
các trách nhiệm gây trở ngại
encumbering conditions
các điều kiện gây trở ngại
encumbering assets
các tài sản gây trở ngại
encumbering obligations
các nghĩa vụ gây trở ngại
encumbering agreements
các thỏa thuận gây trở ngại
encumbering issues
các vấn đề gây trở ngại
encumbering contracts
các hợp đồng gây trở ngại
the new regulations are encumbering our ability to innovate.
các quy định mới đang cản trở khả năng sáng tạo của chúng tôi.
she felt encumbering responsibilities weighing her down.
cô cảm thấy những trách nhiệm nặng nề đang đè nặng lên cô.
encumbering debts can hinder financial freedom.
nợ nần cản trở có thể cản trở tự do tài chính.
the project was delayed due to encumbering legal issues.
dự án bị trì hoãn do các vấn đề pháp lý phức tạp.
he found encumbering obligations difficult to manage.
anh thấy những nghĩa vụ phức tạp khó quản lý.
they are encumbering their progress with unnecessary details.
họ đang cản trở sự tiến bộ của mình bằng những chi tiết không cần thiết.
encumbering rules can stifle creativity in the workplace.
các quy tắc phức tạp có thể bóp nghẹt sự sáng tạo tại nơi làm việc.
she felt encumbering doubts about her decision.
cô cảm thấy những nghi ngờ cản trở về quyết định của mình.
encumbering conditions made it hard to move forward.
những điều kiện cản trở khiến khó tiến về phía trước.
the encumbering paperwork slowed down the process.
thủ tục giấy tờ phức tạp đã làm chậm quá trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay