facilitating communication
tạo điều kiện cho giao tiếp
facilitating learning
tạo điều kiện cho học tập
facilitating collaboration
tạo điều kiện cho hợp tác
facilitating access
tạo điều kiện tiếp cận
facilitating growth
tạo điều kiện cho sự phát triển
facilitating change
tạo điều kiện cho sự thay đổi
facilitating development
tạo điều kiện cho sự phát triển
facilitating innovation
tạo điều kiện cho sự đổi mới
facilitating dialogue
tạo điều kiện cho đối thoại
facilitating understanding
tạo điều kiện cho sự hiểu biết
facilitating communication between teams is crucial for project success.
Việc tạo điều kiện giao tiếp giữa các nhóm là rất quan trọng để đạt được thành công trong dự án.
the new software is facilitating easier data management.
Phần mềm mới đang tạo điều kiện cho việc quản lý dữ liệu dễ dàng hơn.
facilitating discussions can lead to better problem-solving.
Việc tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận có thể dẫn đến khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn.
the organization is focused on facilitating community engagement.
Tổ chức tập trung vào việc tạo điều kiện cho sự tham gia của cộng đồng.
facilitating access to education is a top priority.
Việc tạo điều kiện tiếp cận giáo dục là ưu tiên hàng đầu.
they are facilitating the training sessions for new employees.
Họ đang tạo điều kiện cho các buổi đào tạo cho nhân viên mới.
facilitating partnerships can enhance business growth.
Việc tạo điều kiện cho các đối tác có thể tăng cường sự phát triển kinh doanh.
the conference aims at facilitating knowledge sharing among experts.
Hội nghị hướng đến việc tạo điều kiện chia sẻ kiến thức giữa các chuyên gia.
facilitating innovation is key to staying competitive.
Việc tạo điều kiện cho sự đổi mới là chìa khóa để duy trì tính cạnh tranh.
they are facilitating a workshop on effective leadership.
Họ đang tạo điều kiện cho một hội thảo về kỹ năng lãnh đạo hiệu quả.
facilitating communication
tạo điều kiện cho giao tiếp
facilitating learning
tạo điều kiện cho học tập
facilitating collaboration
tạo điều kiện cho hợp tác
facilitating access
tạo điều kiện tiếp cận
facilitating growth
tạo điều kiện cho sự phát triển
facilitating change
tạo điều kiện cho sự thay đổi
facilitating development
tạo điều kiện cho sự phát triển
facilitating innovation
tạo điều kiện cho sự đổi mới
facilitating dialogue
tạo điều kiện cho đối thoại
facilitating understanding
tạo điều kiện cho sự hiểu biết
facilitating communication between teams is crucial for project success.
Việc tạo điều kiện giao tiếp giữa các nhóm là rất quan trọng để đạt được thành công trong dự án.
the new software is facilitating easier data management.
Phần mềm mới đang tạo điều kiện cho việc quản lý dữ liệu dễ dàng hơn.
facilitating discussions can lead to better problem-solving.
Việc tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận có thể dẫn đến khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn.
the organization is focused on facilitating community engagement.
Tổ chức tập trung vào việc tạo điều kiện cho sự tham gia của cộng đồng.
facilitating access to education is a top priority.
Việc tạo điều kiện tiếp cận giáo dục là ưu tiên hàng đầu.
they are facilitating the training sessions for new employees.
Họ đang tạo điều kiện cho các buổi đào tạo cho nhân viên mới.
facilitating partnerships can enhance business growth.
Việc tạo điều kiện cho các đối tác có thể tăng cường sự phát triển kinh doanh.
the conference aims at facilitating knowledge sharing among experts.
Hội nghị hướng đến việc tạo điều kiện chia sẻ kiến thức giữa các chuyên gia.
facilitating innovation is key to staying competitive.
Việc tạo điều kiện cho sự đổi mới là chìa khóa để duy trì tính cạnh tranh.
they are facilitating a workshop on effective leadership.
Họ đang tạo điều kiện cho một hội thảo về kỹ năng lãnh đạo hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay