endearment

[Mỹ]/ɪn'dɪəm(ə)nt/
[Anh]/ɪn'dɪrmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. từ ngữ hoặc cử chỉ thể hiện tình cảm và tình yêu; một biểu hiện của cảm xúc ấm áp.
Word Forms
số nhiềuendearments

Cụm từ & Cách kết hợp

term of endearment

tên thân mật

Câu ví dụ

a term of endearment

một cách gọi thân mật

a term of endearment

một cách gọi thân mật

showing endearment towards a child

thể hiện sự yêu mến đối với trẻ em

using endearments to express affection

sử dụng những lời yêu thương để bày tỏ sự trìu mến

a gesture of endearment

một cử chỉ thể hiện sự yêu mến

endearment between close friends

sự yêu mến giữa những người bạn thân thiết

an endearment shared between partners

sự yêu mến được chia sẻ giữa các đối tác

a nickname used as an endearment

một biệt danh được sử dụng như một lời yêu thương

expressing endearment through actions

diễn tả sự yêu mến qua hành động

receiving endearments from loved ones

nhận được những lời yêu thương từ những người thân yêu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay