| số nhiều | endearments |
term of endearment
tên thân mật
a term of endearment
một cách gọi thân mật
a term of endearment
một cách gọi thân mật
showing endearment towards a child
thể hiện sự yêu mến đối với trẻ em
using endearments to express affection
sử dụng những lời yêu thương để bày tỏ sự trìu mến
a gesture of endearment
một cử chỉ thể hiện sự yêu mến
endearment between close friends
sự yêu mến giữa những người bạn thân thiết
an endearment shared between partners
sự yêu mến được chia sẻ giữa các đối tác
a nickname used as an endearment
một biệt danh được sử dụng như một lời yêu thương
expressing endearment through actions
diễn tả sự yêu mến qua hành động
receiving endearments from loved ones
nhận được những lời yêu thương từ những người thân yêu
term of endearment
tên thân mật
a term of endearment
một cách gọi thân mật
a term of endearment
một cách gọi thân mật
showing endearment towards a child
thể hiện sự yêu mến đối với trẻ em
using endearments to express affection
sử dụng những lời yêu thương để bày tỏ sự trìu mến
a gesture of endearment
một cử chỉ thể hiện sự yêu mến
endearment between close friends
sự yêu mến giữa những người bạn thân thiết
an endearment shared between partners
sự yêu mến được chia sẻ giữa các đối tác
a nickname used as an endearment
một biệt danh được sử dụng như một lời yêu thương
expressing endearment through actions
diễn tả sự yêu mến qua hành động
receiving endearments from loved ones
nhận được những lời yêu thương từ những người thân yêu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay