endemical species
loài đặc hữu
endemical plants
thực vật đặc hữu
endemical fauna
động vật đặc hữu
endemical region
khu vực đặc hữu
endemical disease
bệnh đặc hữu
endemical culture
văn hóa đặc hữu
endemical habitat
môi trường sống đặc hữu
endemical biodiversity
đa dạng sinh học đặc hữu
endemical issue
vấn đề đặc hữu
endemical traits
đặc điểm đặc hữu
endemical species often face extinction.
Các loài đặc hữu thường phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
endemical plants can be sensitive to climate change.
Thực vật đặc hữu có thể nhạy cảm với biến đổi khí hậu.
endemical species
loài đặc hữu
endemical plants
thực vật đặc hữu
endemical fauna
động vật đặc hữu
endemical region
khu vực đặc hữu
endemical disease
bệnh đặc hữu
endemical culture
văn hóa đặc hữu
endemical habitat
môi trường sống đặc hữu
endemical biodiversity
đa dạng sinh học đặc hữu
endemical issue
vấn đề đặc hữu
endemical traits
đặc điểm đặc hữu
endemical species often face extinction.
Các loài đặc hữu thường phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
endemical plants can be sensitive to climate change.
Thực vật đặc hữu có thể nhạy cảm với biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay