endogamous groups
các nhóm nội hôn
endogamous marriage
kết hôn nội bộ
endogamous populations
các quần thể nội hôn
endogamous communities
các cộng đồng nội hôn
endogamous relations
các mối quan hệ nội hôn
endogamous practices
các hoạt động nội hôn
endogamous cultures
các nền văn hóa nội hôn
endogamous systems
các hệ thống nội hôn
endogamous traditions
các truyền thống nội hôn
endogamous networks
các mạng lưới nội hôn
many cultures are endogamous, marrying within their own social group.
Nhiều nền văn hóa là tự kết hôn, kết hôn trong nhóm xã hội của họ.
endogamous practices can lead to a lack of genetic diversity.
Các hoạt động tự kết hôn có thể dẫn đến sự thiếu đa dạng di truyền.
some religious communities prefer endogamous marriages.
Một số cộng đồng tôn giáo thích kết hôn tự kết hôn.
the endogamous nature of the tribe has preserved its traditions.
Bản chất tự kết hôn của bộ tộc đã bảo tồn các truyền thống của nó.
endogamous relationships can strengthen community ties.
Các mối quan hệ tự kết hôn có thể củng cố các mối liên kết cộng đồng.
research shows that endogamous groups often share similar values.
Nghiên cứu cho thấy các nhóm tự kết hôn thường chia sẻ những giá trị tương tự.
endogamous marriages are common in certain ethnic groups.
Kết hôn tự kết hôn phổ biến ở một số nhóm dân tộc nhất định.
some argue that endogamous practices limit personal freedom.
Một số người cho rằng các hoạt động tự kết hôn hạn chế tự do cá nhân.
endogamous unions can sometimes create social barriers.
Đám cưới tự kết hôn đôi khi có thể tạo ra các rào cản xã hội.
understanding endogamous patterns can help in sociological studies.
Hiểu các mô hình tự kết hôn có thể giúp ích cho các nghiên cứu xã hội học.
endogamous groups
các nhóm nội hôn
endogamous marriage
kết hôn nội bộ
endogamous populations
các quần thể nội hôn
endogamous communities
các cộng đồng nội hôn
endogamous relations
các mối quan hệ nội hôn
endogamous practices
các hoạt động nội hôn
endogamous cultures
các nền văn hóa nội hôn
endogamous systems
các hệ thống nội hôn
endogamous traditions
các truyền thống nội hôn
endogamous networks
các mạng lưới nội hôn
many cultures are endogamous, marrying within their own social group.
Nhiều nền văn hóa là tự kết hôn, kết hôn trong nhóm xã hội của họ.
endogamous practices can lead to a lack of genetic diversity.
Các hoạt động tự kết hôn có thể dẫn đến sự thiếu đa dạng di truyền.
some religious communities prefer endogamous marriages.
Một số cộng đồng tôn giáo thích kết hôn tự kết hôn.
the endogamous nature of the tribe has preserved its traditions.
Bản chất tự kết hôn của bộ tộc đã bảo tồn các truyền thống của nó.
endogamous relationships can strengthen community ties.
Các mối quan hệ tự kết hôn có thể củng cố các mối liên kết cộng đồng.
research shows that endogamous groups often share similar values.
Nghiên cứu cho thấy các nhóm tự kết hôn thường chia sẻ những giá trị tương tự.
endogamous marriages are common in certain ethnic groups.
Kết hôn tự kết hôn phổ biến ở một số nhóm dân tộc nhất định.
some argue that endogamous practices limit personal freedom.
Một số người cho rằng các hoạt động tự kết hôn hạn chế tự do cá nhân.
endogamous unions can sometimes create social barriers.
Đám cưới tự kết hôn đôi khi có thể tạo ra các rào cản xã hội.
understanding endogamous patterns can help in sociological studies.
Hiểu các mô hình tự kết hôn có thể giúp ích cho các nghiên cứu xã hội học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay