the students listened engagedly as the professor explained the complex theory.
Các sinh viên lắng nghe một cách tập trung khi giáo sư giải thích lý thuyết phức tạp.
she watched engagedly as the magician performed his final trick.
Cô ấy quan sát một cách tập trung khi nhà ảo thuật thực hiện chiêu thức cuối cùng.
the audience participated engagedly in the interactive workshop.
Khán giả tham gia một cách tích cực vào buổi workshop tương tác.
he read engagedly, completely absorbed in the mystery novel.
Anh ấy đọc một cách tập trung, hoàn toàn chìm đắm trong tiểu thuyết trinh thám.
the team worked engagedly to meet the tight deadline.
Đội nhóm làm việc một cách tích cực để đáp ứng hạn chót khắt khe.
the children participated engagedly in the science experiment.
Các em nhỏ tham gia một cách tích cực vào thí nghiệm khoa học.
they debated the issue engagedly, each presenting strong arguments.
Họ tranh luận về vấn đề một cách tích cực, mỗi người đưa ra các lập luận mạnh mẽ.
the tourists observed engagedly as the guide explained the historical artifacts.
Các du khách quan sát một cách tập trung khi hướng dẫn viên giải thích các hiện vật lịch sử.
she learned engagedly, taking detailed notes throughout the lecture.
Cô ấy học một cách tích cực, ghi chú chi tiết suốt buổi giảng.
the committee discussed the proposal engagedly before making a decision.
Ủy ban thảo luận một cách tích cực về đề xuất trước khi đưa ra quyết định.
he studied engagedly for his final examinations.
Anh ấy học tập một cách tích cực cho kỳ thi cuối kỳ.
the fans cheered engagedly throughout the exciting match.
Các fan hò reo một cách nhiệt tình suốt trận đấu hấp dẫn.
the students listened engagedly as the professor explained the complex theory.
Các sinh viên lắng nghe một cách tập trung khi giáo sư giải thích lý thuyết phức tạp.
she watched engagedly as the magician performed his final trick.
Cô ấy quan sát một cách tập trung khi nhà ảo thuật thực hiện chiêu thức cuối cùng.
the audience participated engagedly in the interactive workshop.
Khán giả tham gia một cách tích cực vào buổi workshop tương tác.
he read engagedly, completely absorbed in the mystery novel.
Anh ấy đọc một cách tập trung, hoàn toàn chìm đắm trong tiểu thuyết trinh thám.
the team worked engagedly to meet the tight deadline.
Đội nhóm làm việc một cách tích cực để đáp ứng hạn chót khắt khe.
the children participated engagedly in the science experiment.
Các em nhỏ tham gia một cách tích cực vào thí nghiệm khoa học.
they debated the issue engagedly, each presenting strong arguments.
Họ tranh luận về vấn đề một cách tích cực, mỗi người đưa ra các lập luận mạnh mẽ.
the tourists observed engagedly as the guide explained the historical artifacts.
Các du khách quan sát một cách tập trung khi hướng dẫn viên giải thích các hiện vật lịch sử.
she learned engagedly, taking detailed notes throughout the lecture.
Cô ấy học một cách tích cực, ghi chú chi tiết suốt buổi giảng.
the committee discussed the proposal engagedly before making a decision.
Ủy ban thảo luận một cách tích cực về đề xuất trước khi đưa ra quyết định.
he studied engagedly for his final examinations.
Anh ấy học tập một cách tích cực cho kỳ thi cuối kỳ.
the fans cheered engagedly throughout the exciting match.
Các fan hò reo một cách nhiệt tình suốt trận đấu hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay