| số nhiều | engorgements |
blood engorgement
tình trạng ứ máu
engorgement syndrome
hội chứng phù nề
engorgement pain
đau phù nề
engorgement relief
giảm phù nề
engorgement treatment
điều trị phù nề
engorgement symptoms
triệu chứng phù nề
engorgement factors
yếu tố gây phù nề
engorgement management
quản lý phù nề
engorgement issues
các vấn đề về phù nề
engorgement causes
nguyên nhân gây phù nề
engorgement of the brain can lead to severe headaches.
tình trạng phù não có thể dẫn đến đau đầu dữ dội.
the engorgement of blood vessels is a common response to injury.
tình trạng phình mạch máu là phản ứng thường gặp khi bị thương.
she experienced breast engorgement during her breastfeeding journey.
cô ấy đã trải qua tình trạng căng tức ngực trong quá trình cho con bú.
engorgement can cause discomfort and pain.
tình trạng căng tức có thể gây khó chịu và đau đớn.
doctors often treat engorgement with medication.
các bác sĩ thường điều trị tình trạng căng tức bằng thuốc men.
engorgement of the lymph nodes can indicate infection.
tình trạng phì đại hạch bạch huyết có thể cho thấy dấu hiệu nhiễm trùng.
she sought relief for her engorgement symptoms.
cô ấy tìm kiếm sự giảm nhẹ cho các triệu chứng căng tức của mình.
engorgement occurs when the body's tissues swell with fluid.
tình trạng căng tức xảy ra khi các mô của cơ thể bị sưng lên với chất lỏng.
reducing salt intake can help prevent engorgement.
giảm lượng muối trong khẩu phần ăn có thể giúp ngăn ngừa tình trạng căng tức.
engorgement may require medical intervention in severe cases.
tình trạng căng tức có thể cần can thiệp y tế trong các trường hợp nghiêm trọng.
blood engorgement
tình trạng ứ máu
engorgement syndrome
hội chứng phù nề
engorgement pain
đau phù nề
engorgement relief
giảm phù nề
engorgement treatment
điều trị phù nề
engorgement symptoms
triệu chứng phù nề
engorgement factors
yếu tố gây phù nề
engorgement management
quản lý phù nề
engorgement issues
các vấn đề về phù nề
engorgement causes
nguyên nhân gây phù nề
engorgement of the brain can lead to severe headaches.
tình trạng phù não có thể dẫn đến đau đầu dữ dội.
the engorgement of blood vessels is a common response to injury.
tình trạng phình mạch máu là phản ứng thường gặp khi bị thương.
she experienced breast engorgement during her breastfeeding journey.
cô ấy đã trải qua tình trạng căng tức ngực trong quá trình cho con bú.
engorgement can cause discomfort and pain.
tình trạng căng tức có thể gây khó chịu và đau đớn.
doctors often treat engorgement with medication.
các bác sĩ thường điều trị tình trạng căng tức bằng thuốc men.
engorgement of the lymph nodes can indicate infection.
tình trạng phì đại hạch bạch huyết có thể cho thấy dấu hiệu nhiễm trùng.
she sought relief for her engorgement symptoms.
cô ấy tìm kiếm sự giảm nhẹ cho các triệu chứng căng tức của mình.
engorgement occurs when the body's tissues swell with fluid.
tình trạng căng tức xảy ra khi các mô của cơ thể bị sưng lên với chất lỏng.
reducing salt intake can help prevent engorgement.
giảm lượng muối trong khẩu phần ăn có thể giúp ngăn ngừa tình trạng căng tức.
engorgement may require medical intervention in severe cases.
tình trạng căng tức có thể cần can thiệp y tế trong các trường hợp nghiêm trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay