enlace link
liên kết
enlace code
mã
enlace page
trang
enlace text
văn bản
enlace button
nút
enlace email
enlace url
URL
enlace image
hình ảnh
enlace file
tệp tin
enlace resource
tài nguyên
we need to enlace our efforts to achieve success.
chúng ta cần gắn kết nỗ lực của mình để đạt được thành công.
the company will enlace with local partners for the project.
công ty sẽ hợp tác với các đối tác địa phương cho dự án.
it's important to enlace different ideas for innovation.
rất quan trọng để kết hợp các ý tưởng khác nhau để đổi mới.
they plan to enlace their resources to improve efficiency.
họ dự định kết hợp nguồn lực của mình để cải thiện hiệu quả.
to solve this issue, we must enlace our strategies.
để giải quyết vấn đề này, chúng ta phải kết hợp các chiến lược của mình.
she will enlace her knowledge with practical experience.
cô ấy sẽ kết hợp kiến thức của mình với kinh nghiệm thực tế.
we should enlace our strengths to overcome challenges.
chúng ta nên kết hợp điểm mạnh của mình để vượt qua những thử thách.
they aim to enlace their networks for better outreach.
họ hướng tới kết hợp các mạng lưới của mình để tiếp cận tốt hơn.
to enhance collaboration, we must enlace our teams.
để tăng cường sự hợp tác, chúng ta phải kết hợp các nhóm của mình.
the project requires us to enlace various technologies.
dự án đòi hỏi chúng ta phải kết hợp nhiều công nghệ khác nhau.
enlace link
liên kết
enlace code
mã
enlace page
trang
enlace text
văn bản
enlace button
nút
enlace email
enlace url
URL
enlace image
hình ảnh
enlace file
tệp tin
enlace resource
tài nguyên
we need to enlace our efforts to achieve success.
chúng ta cần gắn kết nỗ lực của mình để đạt được thành công.
the company will enlace with local partners for the project.
công ty sẽ hợp tác với các đối tác địa phương cho dự án.
it's important to enlace different ideas for innovation.
rất quan trọng để kết hợp các ý tưởng khác nhau để đổi mới.
they plan to enlace their resources to improve efficiency.
họ dự định kết hợp nguồn lực của mình để cải thiện hiệu quả.
to solve this issue, we must enlace our strategies.
để giải quyết vấn đề này, chúng ta phải kết hợp các chiến lược của mình.
she will enlace her knowledge with practical experience.
cô ấy sẽ kết hợp kiến thức của mình với kinh nghiệm thực tế.
we should enlace our strengths to overcome challenges.
chúng ta nên kết hợp điểm mạnh của mình để vượt qua những thử thách.
they aim to enlace their networks for better outreach.
họ hướng tới kết hợp các mạng lưới của mình để tiếp cận tốt hơn.
to enhance collaboration, we must enlace our teams.
để tăng cường sự hợp tác, chúng ta phải kết hợp các nhóm của mình.
the project requires us to enlace various technologies.
dự án đòi hỏi chúng ta phải kết hợp nhiều công nghệ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay