enlargers

[Mỹ]/ɪn'lɑrdʒɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người mở rộng; người bổ sung.

Cụm từ & Cách kết hợp

photographic enlarger

máy phóng ảnh

image enlarger

máy phóng ảnh

digital enlarger

máy phóng ảnh kỹ thuật số

Câu ví dụ

They used an enlarger to make the photograph bigger.

Họ đã sử dụng một máy phóng ảnh để làm cho bức ảnh lớn hơn.

The enlarger in the darkroom was broken, so they couldn't print any photos.

Máy phóng ảnh trong phòng tối bị hỏng, vì vậy họ không thể in bất kỳ bức ảnh nào.

She adjusted the settings on the enlarger to get the perfect image.

Cô ấy điều chỉnh cài đặt trên máy phóng ảnh để có được hình ảnh hoàn hảo.

The photographer needed a new enlarger for his studio.

Người chụp ảnh cần một máy phóng ảnh mới cho xưởng của anh ấy.

The enlarger was essential for producing high-quality prints.

Máy phóng ảnh là công cụ thiết yếu để tạo ra những bản in chất lượng cao.

He spent hours in the darkroom using the enlarger to develop his photos.

Anh ấy đã dành hàng giờ trong phòng tối sử dụng máy phóng ảnh để phát triển ảnh của mình.

The enlarger was a key tool in the photography process.

Máy phóng ảnh là một công cụ quan trọng trong quá trình chụp ảnh.

The enlarger allowed them to create detailed enlargements of the images.

Máy phóng ảnh cho phép họ tạo ra những bản phóng ảnh chi tiết của hình ảnh.

She carefully cleaned the enlarger lens to ensure clear prints.

Cô ấy cẩn thận lau sạch thấu kính của máy phóng ảnh để đảm bảo bản in rõ ràng.

The enlarger was used to project the image onto photosensitive paper.

Máy phóng ảnh được sử dụng để chiếu hình ảnh lên giấy ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay