| số nhiều | magnifiers |
handheld magnifier
kính lúp cầm tay
digital magnifier
kính lúp kỹ thuật số
magnifier glass
kính lúp
magnifier lens
thấu kính lúp
magnifier tool
công cụ lúp
magnifier app
ứng dụng lúp
optical magnifier
kính lúp quang học
magnifier feature
tính năng lúp
magnifier screen
màn hình lúp
magnifier software
phần mềm lúp
the teacher used a magnifier to examine the tiny details in the artwork.
Người giáo viên đã sử dụng một thiết bị khuếch đại để kiểm tra các chi tiết nhỏ trong tác phẩm nghệ thuật.
he found a magnifier in the drawer to read the small print on the document.
Anh tìm thấy một thiết bị khuếch đại trong ngăn kéo để đọc các chữ in nhỏ trên tài liệu.
using a magnifier can help you see things that are otherwise invisible.
Sử dụng thiết bị khuếch đại có thể giúp bạn nhìn thấy những thứ mà nếu không thì sẽ không nhìn thấy.
she carried a magnifier in her bag for reading maps.
Cô ấy mang một thiết bị khuếch đại trong túi để đọc bản đồ.
the scientist used a magnifier to study the surface of the mineral.
Nhà khoa học đã sử dụng một thiết bị khuếch đại để nghiên cứu bề mặt khoáng chất.
with a magnifier, you can inspect the intricate patterns on the butterfly's wings.
Với một thiết bị khuếch đại, bạn có thể kiểm tra các họa tiết phức tạp trên đôi cánh của một con bướm.
he adjusted the magnifier to get a clearer view of the text.
Anh ấy điều chỉnh thiết bị khuếch đại để có cái nhìn rõ ràng hơn về văn bản.
the magnifier made it easier to identify the small insects in the garden.
Thiết bị khuếch đại giúp việc xác định các loài côn trùng nhỏ trong vườn dễ dàng hơn.
she used a magnifier to read the fine details on the label.
Cô ấy sử dụng một thiết bị khuếch đại để đọc các chi tiết tinh tế trên nhãn.
the jeweler examined the diamond with a powerful magnifier.
Người thợ kim hoàn đã kiểm tra viên kim cương bằng một thiết bị khuếch đại mạnh mẽ.
handheld magnifier
kính lúp cầm tay
digital magnifier
kính lúp kỹ thuật số
magnifier glass
kính lúp
magnifier lens
thấu kính lúp
magnifier tool
công cụ lúp
magnifier app
ứng dụng lúp
optical magnifier
kính lúp quang học
magnifier feature
tính năng lúp
magnifier screen
màn hình lúp
magnifier software
phần mềm lúp
the teacher used a magnifier to examine the tiny details in the artwork.
Người giáo viên đã sử dụng một thiết bị khuếch đại để kiểm tra các chi tiết nhỏ trong tác phẩm nghệ thuật.
he found a magnifier in the drawer to read the small print on the document.
Anh tìm thấy một thiết bị khuếch đại trong ngăn kéo để đọc các chữ in nhỏ trên tài liệu.
using a magnifier can help you see things that are otherwise invisible.
Sử dụng thiết bị khuếch đại có thể giúp bạn nhìn thấy những thứ mà nếu không thì sẽ không nhìn thấy.
she carried a magnifier in her bag for reading maps.
Cô ấy mang một thiết bị khuếch đại trong túi để đọc bản đồ.
the scientist used a magnifier to study the surface of the mineral.
Nhà khoa học đã sử dụng một thiết bị khuếch đại để nghiên cứu bề mặt khoáng chất.
with a magnifier, you can inspect the intricate patterns on the butterfly's wings.
Với một thiết bị khuếch đại, bạn có thể kiểm tra các họa tiết phức tạp trên đôi cánh của một con bướm.
he adjusted the magnifier to get a clearer view of the text.
Anh ấy điều chỉnh thiết bị khuếch đại để có cái nhìn rõ ràng hơn về văn bản.
the magnifier made it easier to identify the small insects in the garden.
Thiết bị khuếch đại giúp việc xác định các loài côn trùng nhỏ trong vườn dễ dàng hơn.
she used a magnifier to read the fine details on the label.
Cô ấy sử dụng một thiết bị khuếch đại để đọc các chi tiết tinh tế trên nhãn.
the jeweler examined the diamond with a powerful magnifier.
Người thợ kim hoàn đã kiểm tra viên kim cương bằng một thiết bị khuếch đại mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay