customer enquires
các câu hỏi của khách hàng
product enquires
các câu hỏi về sản phẩm
service enquires
các câu hỏi về dịch vụ
general enquires
các câu hỏi chung
sales enquires
các câu hỏi về bán hàng
support enquires
các câu hỏi về hỗ trợ
billing enquires
các câu hỏi về thanh toán
technical enquires
các câu hỏi về kỹ thuật
order enquires
các câu hỏi về đơn hàng
feedback enquires
các câu hỏi về phản hồi
she enquires about the job application status.
Cô ấy hỏi về tình trạng đơn ứng tuyển.
the customer enquires about the new product features.
Khách hàng hỏi về các tính năng sản phẩm mới.
he enquires whether the meeting is still on schedule.
Anh ấy hỏi xem cuộc họp có vẫn diễn ra theo lịch trình không.
the student enquires about the course requirements.
Sinh viên hỏi về các yêu cầu của khóa học.
she frequently enquires after her friend's health.
Cô ấy thường xuyên hỏi thăm về sức khỏe của bạn mình.
he enquires for more information regarding the event.
Anh ấy hỏi thêm thông tin về sự kiện.
the tourist enquires about local attractions.
Du khách hỏi về các điểm tham quan địa phương.
she politely enquires if she can help.
Cô ấy lịch sự hỏi xem cô ấy có thể giúp gì được không.
the reporter enquires about the latest developments.
Nhà báo hỏi về những diễn biến mới nhất.
he often enquires about the best restaurants in town.
Anh ấy thường xuyên hỏi về những nhà hàng ngon nhất ở thị trấn.
customer enquires
các câu hỏi của khách hàng
product enquires
các câu hỏi về sản phẩm
service enquires
các câu hỏi về dịch vụ
general enquires
các câu hỏi chung
sales enquires
các câu hỏi về bán hàng
support enquires
các câu hỏi về hỗ trợ
billing enquires
các câu hỏi về thanh toán
technical enquires
các câu hỏi về kỹ thuật
order enquires
các câu hỏi về đơn hàng
feedback enquires
các câu hỏi về phản hồi
she enquires about the job application status.
Cô ấy hỏi về tình trạng đơn ứng tuyển.
the customer enquires about the new product features.
Khách hàng hỏi về các tính năng sản phẩm mới.
he enquires whether the meeting is still on schedule.
Anh ấy hỏi xem cuộc họp có vẫn diễn ra theo lịch trình không.
the student enquires about the course requirements.
Sinh viên hỏi về các yêu cầu của khóa học.
she frequently enquires after her friend's health.
Cô ấy thường xuyên hỏi thăm về sức khỏe của bạn mình.
he enquires for more information regarding the event.
Anh ấy hỏi thêm thông tin về sự kiện.
the tourist enquires about local attractions.
Du khách hỏi về các điểm tham quan địa phương.
she politely enquires if she can help.
Cô ấy lịch sự hỏi xem cô ấy có thể giúp gì được không.
the reporter enquires about the latest developments.
Nhà báo hỏi về những diễn biến mới nhất.
he often enquires about the best restaurants in town.
Anh ấy thường xuyên hỏi về những nhà hàng ngon nhất ở thị trấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay