content enricher
làm phong phú nội dung
data enricher
làm phong phú dữ liệu
knowledge enricher
làm phong phú kiến thức
experience enricher
làm phong phú kinh nghiệm
learning enricher
làm phong phú việc học
resource enricher
làm phong phú nguồn lực
context enricher
làm phong phú ngữ cảnh
insight enricher
làm phong phú thông tin chi tiết
value enricher
làm phong phú giá trị
the software acts as an enricher of data.
phần mềm đóng vai trò như một công cụ làm phong phú dữ liệu.
he is an enricher of cultural experiences.
anh ấy là người làm phong phú thêm những trải nghiệm văn hóa.
we need an enricher to enhance our learning materials.
chúng tôi cần một người làm phong phú thêm để nâng cao chất lượng tài liệu học tập của chúng tôi.
the artist is an enricher of the local community.
nghệ sĩ là người làm phong phú thêm cộng đồng địa phương.
she serves as an enricher of knowledge for her students.
cô ấy đóng vai trò như một người làm phong phú thêm kiến thức cho học sinh của mình.
the new features act as an enricher for user experience.
các tính năng mới đóng vai trò như một công cụ làm phong phú thêm trải nghiệm người dùng.
his role is to be an enricher of the company’s culture.
vai trò của anh ấy là làm phong phú thêm văn hóa của công ty.
the program is an enricher of digital content.
chương trình là một công cụ làm phong phú thêm nội dung kỹ thuật số.
as an enricher, she brings new ideas to the team.
với vai trò là người làm phong phú thêm, cô ấy mang đến những ý tưởng mới cho nhóm.
the conference aims to be an enricher of professional skills.
hội nghị hướng đến việc làm phong phú thêm các kỹ năng chuyên nghiệp.
content enricher
làm phong phú nội dung
data enricher
làm phong phú dữ liệu
knowledge enricher
làm phong phú kiến thức
experience enricher
làm phong phú kinh nghiệm
learning enricher
làm phong phú việc học
resource enricher
làm phong phú nguồn lực
context enricher
làm phong phú ngữ cảnh
insight enricher
làm phong phú thông tin chi tiết
value enricher
làm phong phú giá trị
the software acts as an enricher of data.
phần mềm đóng vai trò như một công cụ làm phong phú dữ liệu.
he is an enricher of cultural experiences.
anh ấy là người làm phong phú thêm những trải nghiệm văn hóa.
we need an enricher to enhance our learning materials.
chúng tôi cần một người làm phong phú thêm để nâng cao chất lượng tài liệu học tập của chúng tôi.
the artist is an enricher of the local community.
nghệ sĩ là người làm phong phú thêm cộng đồng địa phương.
she serves as an enricher of knowledge for her students.
cô ấy đóng vai trò như một người làm phong phú thêm kiến thức cho học sinh của mình.
the new features act as an enricher for user experience.
các tính năng mới đóng vai trò như một công cụ làm phong phú thêm trải nghiệm người dùng.
his role is to be an enricher of the company’s culture.
vai trò của anh ấy là làm phong phú thêm văn hóa của công ty.
the program is an enricher of digital content.
chương trình là một công cụ làm phong phú thêm nội dung kỹ thuật số.
as an enricher, she brings new ideas to the team.
với vai trò là người làm phong phú thêm, cô ấy mang đến những ý tưởng mới cho nhóm.
the conference aims to be an enricher of professional skills.
hội nghị hướng đến việc làm phong phú thêm các kỹ năng chuyên nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay