booster

[Mỹ]/'buːstə/
[Anh]/'bustɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bộ tăng cường
người ủng hộ
kíp nổ
Word Forms
số nhiềuboosters

Cụm từ & Cách kết hợp

booster shot

mũi tăng cường

booster dose

liều tăng cường

booster vaccine

vắc-xin tăng cường

immune booster

tăng cường miễn dịch

booster effect

hiệu ứng tăng cường

booster pump

bơm tăng áp

roll booster

booster cuộn

vacuum booster

bộ tăng áp chân không

booster fan

quạt tăng áp

brake booster

bộ tăng áp phanh

Câu ví dụ

She is a booster of the local girls’ club.

Cô ấy là người ủng hộ câu lạc bộ các bạn gái địa phương.

Mail from home is a great morale booster for our soldiers.

Thư nhà là một động lực tinh thần tuyệt vời cho các chiến sĩ của chúng tôi.

Can I bring my dog in for his booster injection?

Tôi có thể đưa chó của tôi vào để tiêm phòng tăng cường không?

hit the booster coil before the flywheel loses all its impetus.

Kích hoạt cuộn tăng áp trước khi bánh đà mất hết động lượng.

According to the syntaxis skill of shock wave and the theory of effective charge,the annular conical booster pellet structure is designed.

Theo kỹ năng tổng hợp sóng xung và lý thuyết về điện tích hiệu dụng, cấu trúc viên đạn tăng áp hình nón hình vòng được thiết kế.

Paradoxically, another glutamate-booster, D-cycloserine, is being tested not to enhance memory, but to abolish it.

Một cách nghịch lý, một chất tăng cường glutamate khác, D-cycloserine, đang được thử nghiệm không phải để tăng cường trí nhớ, mà để loại bỏ nó.

Inthe brief conclusion, I will point out that the atmosphere offering with Shangrao societyis, in a sense, the hatchibator or roll booster in the Xin Ci creation process.

Trong phần kết luận ngắn gọn, tôi sẽ chỉ ra rằng, theo một nghĩa nào đó, bầu không khí cung cấp với xã hội Shangrao là bộ ấp trứng hoặc bộ tăng tốc trong quá trình sáng tạo Xin Ci.

Thanks to booster seats and higher-profile vehicles, many can get a good view — something that can minimize queasiness.

Nhờ có ghế tăng cường và các phương tiện có thân xe cao hơn, nhiều người có thể nhìn thấy khung cảnh tốt — điều có thể giảm thiểu cảm giác chóng mặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay