be enslaved to a bad habit
bị lệ thuộc vào một thói quen xấu
He was enslaved to drinking.
Anh ta bị lệ thuộc vào việc uống rượu.
they were enslaved by their need to take drugs.
họ bị lệ thuộc bởi nhu cầu sử dụng ma túy của họ.
They refused to be enslaved and rose in struggle.
Họ đã từ chối bị nô dịch và vùng lên đấu tranh.
First, subjecting to severe limitation of the territorial states,the Germany Landtag was enslaved to the seigniorial land ownership.
Đầu tiên, chịu sự hạn chế nghiêm trọng của các quốc gia lãnh thổ, Landtag Đức bị nô dịch với quyền sở hữu đất đai của lãnh chúa.
I am unconfident and upset, and don't know that never does the mirror beautify or uglify me, it is my heart that has enslaved me to it.
Tôi thiếu tự tin và bực bội, và không biết rằng gương chẳng bao giờ làm tôi đẹp hơn hay xấu đi hơn, chính trái tim tôi đã khiến tôi bị trói buộc với nó.
be enslaved to a bad habit
bị lệ thuộc vào một thói quen xấu
He was enslaved to drinking.
Anh ta bị lệ thuộc vào việc uống rượu.
they were enslaved by their need to take drugs.
họ bị lệ thuộc bởi nhu cầu sử dụng ma túy của họ.
They refused to be enslaved and rose in struggle.
Họ đã từ chối bị nô dịch và vùng lên đấu tranh.
First, subjecting to severe limitation of the territorial states,the Germany Landtag was enslaved to the seigniorial land ownership.
Đầu tiên, chịu sự hạn chế nghiêm trọng của các quốc gia lãnh thổ, Landtag Đức bị nô dịch với quyền sở hữu đất đai của lãnh chúa.
I am unconfident and upset, and don't know that never does the mirror beautify or uglify me, it is my heart that has enslaved me to it.
Tôi thiếu tự tin và bực bội, và không biết rằng gương chẳng bao giờ làm tôi đẹp hơn hay xấu đi hơn, chính trái tim tôi đã khiến tôi bị trói buộc với nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay