enslavements

[Mỹ]/ɪnˈsleɪvmənts/
[Anh]/ɪnˈsleɪvmənts/

Dịch

n.trạng thái bị biến thành nô lệ

Cụm từ & Cách kết hợp

systemic enslavements

các sự bắt giữ hệ thống

historical enslavements

các sự bắt giữ mang tính lịch sử

modern enslavements

các sự bắt giữ hiện đại

racial enslavements

các sự bắt giữ phân biệt chủng tộc

economic enslavements

các sự bắt giữ kinh tế

sexual enslavements

các sự bắt giữ tình dục

forced enslavements

các sự bắt giữ cưỡng bức

cultural enslavements

các sự bắt giữ văn hóa

global enslavements

các sự bắt giữ toàn cầu

legal enslavements

các sự bắt giữ hợp pháp

Câu ví dụ

historical accounts often discuss the various forms of enslavements.

các ghi chép lịch sử thường đề cập đến các hình thức nô lệ khác nhau.

enslavements have left a lasting impact on societies worldwide.

nô lệ đã để lại tác động lâu dài đến các xã hội trên toàn thế giới.

many activists work to end modern-day enslavements.

nhiều nhà hoạt động làm việc để chấm dứt chế độ nô lệ hiện đại.

education is crucial in preventing future enslavements.

giáo dục là yếu tố quan trọng trong việc ngăn chặn chế độ nô lệ trong tương lai.

we must acknowledge the enslavements that occurred in our history.

chúng ta phải thừa nhận chế độ nô lệ đã xảy ra trong lịch sử của chúng ta.

legislation is needed to combat human trafficking and enslavements.

cần có luật pháp để chống lại buôn người và chế độ nô lệ.

understanding the causes of enslavements can help prevent them.

hiểu rõ nguyên nhân của chế độ nô lệ có thể giúp ngăn chặn chúng.

documentaries often highlight the realities of enslavements.

các bộ phim tài liệu thường làm nổi bật thực tế của chế độ nô lệ.

enslavements are a dark chapter in human history.

chế độ nô lệ là một chương đen tối trong lịch sử nhân loại.

we must educate future generations about the dangers of enslavements.

chúng ta phải giáo dục các thế hệ tương lai về những nguy hiểm của chế độ nô lệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay