entente

[Mỹ]/ɒŋ'tɒŋt/
[Anh]/ɑn'tɑnt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thỏa thuận hoặc sự hiểu biết giữa các quốc gia hoặc các bên, đặc biệt là những bên có lợi ích chung.
Word Forms
số nhiềuententes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay